GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ ignore

The Word Family of "ignore"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ *ignore* có ba dạng chính: ignore (động từ), ignorance (danh từ) và ignorant (tính từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, sắc thái và những lỗi thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
ignore
/ɪɡˈnɔː/
bỏ qua, phớt lờ, không để ý đến
Danh từ
ignorance
/ˈɪɡnərəns/
sự thiếu hiểu biết, sự không biết
Tính từ
ignorant
/ˈɪɡnərənt/
thiếu hiểu biết, không biết (về điều gì)
2

Sơ đồ họ từ

ignore
Động từignoregốc
Danh từignorance+ -ance
Tính từignorant+ -ant
3

Nghĩa & ví dụ

Động từignore/ɪɡˈnɔː/

bỏ qua, phớt lờ, không để ý đến

Là ngoại động từ — dùng tân ngữ trực tiếp, không thêm giới từ. Khác overlook (vô tình bỏ qua): ignore mang hàm ý cố ý không chú ý.

She completely ignored my question and walked away.

Cô ấy hoàn toàn phớt lờ câu hỏi của tôi và bỏ đi.

Danh từignorance/ˈɪɡnərəns/

sự thiếu hiểu biết, sự không biết

Không đếm được. Thường đi với out of ignorance (do không biết), in ignorance of (không biết về), ignorance of the law. Câu tục ngữ phổ biến: ignorance is bliss (không biết là phúc).

His ignorance of local customs caused several misunderstandings.

Sự thiếu hiểu biết về phong tục địa phương của anh ấy đã gây ra nhiều hiểu nhầm.

Tính từignorant/ˈɪɡnərənt/

thiếu hiểu biết, không biết (về điều gì)

Đi với of: be ignorant of sth (không biết về điều gì). Có thể mang hàm ý xúc phạm khi dùng về người (a rude and ignorant person). Không nhầm với ignore (v).

Many people are still ignorant of their basic legal rights.

Nhiều người vẫn còn thiếu hiểu biết về các quyền pháp lý cơ bản của họ.

4

Cụm từ thường gặp

ignore a warning / rule
bỏ qua cảnh báo / quy tắc
completely / simply ignore
hoàn toàn / đơn giản là phớt lờ
out of ignorance
do thiếu hiểu biết
ignorance of the law
sự không biết đến luật pháp
be ignorant of sth
không biết về điều gì
ignorance is bliss
không biết là phúc (tục ngữ)
5

Lỗi thường gặp

She ignored about his advice.She ignored his advice.

Ignore là ngoại động từ — dùng tân ngữ trực tiếp, không thêm about.

He is very ignorance.He is very ignorant.

Sau to be cần tính từ ignorant, không dùng danh từ ignorance.

I ignored her message accidentaly.I accidentally overlooked her message.

Ignore ngụ ý cố ý bỏ qua. Khi vô ý bỏ sót, dùng overlook thay thế.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS