Họ từ identify
The Word Family of "identify"
Gốc từ identify có bốn dạng quan trọng: identify (động từ), identification (danh từ), identifiable (tính từ) và identifiably (trạng từ), cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và những điểm cần chú ý.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | identify /aɪˈdentɪfaɪ/ | nhận dạng, xác định, nhận ra | |
| Danh từ | identification /aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃn/ | sự nhận dạng, sự xác định; giấy tờ tùy thân | |
| Tính từ | identifiable /aɪˈdentɪfaɪəbl/ | có thể nhận dạng được, dễ nhận ra | |
| Trạng từ | identifiably /aɪˈden.tɪ.faɪ.ə.bli/ | một cách có thể nhận dạng được, rõ ràng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhận dạng, xác định, nhận ra
Hai nghĩa chính: (1) nhận ra và xác định danh tính (identify a suspect), (2) xác định, tìm ra (identify a problem/solution). Cũng dùng identify with sb/sth (đồng nhất mình với ai/cái gì).
The police identified the suspect from CCTV footage.
Cảnh sát đã nhận dạng nghi phạm từ cảnh quay CCTV.
sự nhận dạng, sự xác định; giấy tờ tùy thân
Hai nghĩa phổ biến: (1) quá trình nhận ra/xác định (the identification of a problem), (2) giấy tờ tùy thân (show identification, ID). Thường được viết tắt là ID trong văn nói.
You will need to show identification at the entrance.
Bạn sẽ cần xuất trình giấy tờ tùy thân ở lối vào.
có thể nhận dạng được, dễ nhận ra
Mô tả người hoặc vật có thể được nhận ra hoặc xác định. Thường gặp dạng phủ định unidentifiable (không nhận ra được) hoặc clearly identifiable (nhận ra rõ ràng).
The company logo is clearly identifiable from a distance.
Logo của công ty có thể nhận ra rõ ràng từ xa.
một cách có thể nhận dạng được, rõ ràng
Mô tả điều gì đó khác biệt hoặc nhận ra được một cách rõ ràng; thường đứng trước tính từ khác, ví dụ identifiably different/similar.
The two products are identifiably different in quality.
Hai sản phẩm này khác nhau một cách rõ ràng, có thể nhận thấy được về chất lượng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của identify trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi nói bác sĩ tìm ra bệnh ở bệnh nhân, dùng giới từ in (identify sth in sb), không phải of.
Danh từ chỉ giấy tờ là identification (hoặc ID), không dùng identity (identity chỉ danh tính/bản sắc).
Identify with (đồng cảm/đồng nhất với) là cụm đúng và tự nhiên, không cần sửa.
