GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ identify

The Word Family of "identify"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ *identify* có ba dạng quan trọng: identify (động từ), identification (danh từ) và identifiable (tính từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và những điểm cần chú ý.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
identify
/aɪˈdentɪfaɪ/
nhận dạng, xác định, nhận ra
Danh từ
identification
/aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃn/
sự nhận dạng, sự xác định; giấy tờ tùy thân
Tính từ
identifiable
/aɪˈdentɪfaɪəbl/
có thể nhận dạng được, dễ nhận ra
2

Sơ đồ họ từ

identify
Động từidentifygốc
Danh từidentification+ -ication
Tính từidentifiable+ -able
3

Nghĩa & ví dụ

Động từidentify/aɪˈdentɪfaɪ/

nhận dạng, xác định, nhận ra

Hai nghĩa chính: (1) nhận ra và xác định danh tính (identify a suspect), (2) xác định, tìm ra (identify a problem/solution). Cũng dùng identify with sb/sth (đồng nhất mình với ai/cái gì).

The police identified the suspect from CCTV footage.

Cảnh sát đã nhận dạng nghi phạm từ cảnh quay CCTV.

Danh từidentification/aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃn/

sự nhận dạng, sự xác định; giấy tờ tùy thân

Hai nghĩa phổ biến: (1) quá trình nhận ra/xác định (the identification of a problem), (2) giấy tờ tùy thân (show identification, ID). Thường được viết tắt là ID trong văn nói.

You will need to show identification at the entrance.

Bạn sẽ cần xuất trình giấy tờ tùy thân ở lối vào.

Tính từidentifiable/aɪˈdentɪfaɪəbl/

có thể nhận dạng được, dễ nhận ra

Mô tả người hoặc vật có thể được nhận ra hoặc xác định. Thường gặp dạng phủ định unidentifiable (không nhận ra được) hoặc clearly identifiable (nhận ra rõ ràng).

The company logo is clearly identifiable from a distance.

Logo của công ty có thể nhận ra rõ ràng từ xa.

4

Cụm từ thường gặp

identify a problem / solution
xác định vấn đề / giải pháp
identify sb as sth
nhận dạng ai là gì
identify with sb / sth
đồng nhất mình với ai / điều gì
show identification / ID
xuất trình giấy tờ tùy thân
clearly identifiable
nhận ra rõ ràng
means of identification
phương tiện nhận dạng
5

Lỗi thường gặp

The doctor identified the disease of the patient.The doctor identified the disease in the patient.

Khi nói bác sĩ tìm ra bệnh ở bệnh nhân, dùng giới từ in (identify sth in sb), không phải of.

Please show your identify.Please show your identification.

Danh từ chỉ giấy tờ là identification (hoặc ID), không dùng identity (identity chỉ danh tính/bản sắc).

She identified with the main character of the book.Đây là cách dùng đúng.

Identify with (đồng cảm/đồng nhất với) là cụm đúng và tự nhiên — không cần sửa.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS