Họ từ ice
The Word Family of "ice"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ ice ở dạng danh từ, động từ và tính từ (icy) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | ice /aɪs/ | nước đá, băng | |
| Động từ | ice /aɪs/ | làm lạnh bằng đá; phủ kem đường lên bánh (Anh) | |
| Tính từ | icy /ˈaɪsi/ | băng giá, lạnh buốt; lạnh lùng (nghĩa bóng) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nước đá, băng
danh từ không đếm được chỉ nước ở thể rắn do đông lạnh.
Can I have some ice in my drink?
Cho tôi thêm ít đá vào đồ uống được không?
làm lạnh bằng đá; phủ kem đường lên bánh (Anh)
nghĩa 1 là ướp lạnh bằng đá; nghĩa 2 (tiếng Anh Anh) là phủ lớp kem đường trang trí lên bánh, tương đương frost trong tiếng Anh Mỹ.
She iced the cake with pink frosting.
Cô ấy phủ kem đường màu hồng lên chiếc bánh.
băng giá, lạnh buốt; lạnh lùng (nghĩa bóng)
mô tả bề mặt phủ băng trơn trượt, thời tiết rất lạnh, hoặc thái độ lạnh lùng, xa cách.
The roads were icy after the snowstorm.
Đường xá trơn trượt vì băng sau trận bão tuyết.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ice trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần tính từ icy, không dùng danh từ ice sau "very".
Động từ ice cần chia quá khứ -d.
