GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ hypothesise

The Word Family of "hypothesise"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Từ gốc *hypothesise* mở rộng thành bốn dạng quan trọng: động từ *hypothesise*, danh từ *hypothesis*, tính từ *hypothetical* và trạng từ *hypothetically* — bộ từ không thể thiếu trong nghiên cứu khoa học và lập luận học thuật.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
hypothesise
/haɪˈpɒθɪsaɪz/
đưa ra giả thuyết, suy đoán có cơ sở
Danh từ
hypothesis
/haɪˈpɒθɪsɪs/
giả thuyết, giả định khoa học
Tính từ
hypothetical
/ˌhaɪpəˈθetɪkl/
mang tính giả thuyết, giả định
Trạng từ
hypothetically
/ˌhaɪpəˈθetɪkli/
về mặt lý thuyết, một cách giả định
2

Sơ đồ họ từ

hypothesise
Động từhypothesisegốc (BrE); hypothesize (AmE)
Danh từhypothesisdạng gốc Hy Lạp
Tính từhypothetical+ -ical
Trạng từhypothetically+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từhypothesise/haɪˈpɒθɪsaɪz/

đưa ra giả thuyết, suy đoán có cơ sở

Dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc học thuật khi đề xuất một giải thích chưa được chứng minh. Cấu trúc phổ biến: *hypothesise that …* hoặc *hypothesise about …*.

The researchers hypothesised that stress affects memory.

Các nhà nghiên cứu đã đưa ra giả thuyết rằng căng thẳng ảnh hưởng đến trí nhớ.

Danh từhypothesis/haɪˈpɒθɪsɪs/

giả thuyết, giả định khoa học

Số nhiều là *hypotheses* (/haɪˈpɒθɪsiːz/). Khác với *theory* (lý thuyết đã được kiểm chứng nhiều lần): *hypothesis* là bước đầu chưa được xác nhận.

The scientist tested her hypothesis in a controlled experiment.

Nhà khoa học đã kiểm tra giả thuyết của mình trong một thí nghiệm có kiểm soát.

Tính từhypothetical/ˌhaɪpəˈθetɪkl/

mang tính giả thuyết, giả định

Mô tả tình huống hoặc ý tưởng được giả định, chưa thực sự xảy ra. Thường dùng trong tranh luận và giảng dạy: *a hypothetical scenario*, *a hypothetical question*.

Let's consider a hypothetical situation where there is no internet.

Hãy xem xét một tình huống giả định khi không có internet.

Trạng từhypothetically/ˌhaɪpəˈθetɪkli/

về mặt lý thuyết, một cách giả định

Bổ nghĩa cho mệnh đề hoặc động từ, cho biết điều đang nói chỉ là giả định. Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ chính.

Hypothetically, what would you do if you won the lottery?

Về mặt giả định, bạn sẽ làm gì nếu trúng xổ số?

4

Cụm từ thường gặp

test a hypothesis
kiểm tra một giả thuyết
put forward / propose a hypothesis
đề xuất một giả thuyết
a hypothetical scenario / question
tình huống / câu hỏi giả định
hypothesise that …
đưa ra giả thuyết rằng …
prove / disprove a hypothesis
chứng minh / bác bỏ một giả thuyết
hypothetically speaking
nói một cách giả định
5

Lỗi thường gặp

Scientists must hypothesis before experimenting.Scientists must hypothesise before experimenting.

Sau động từ khuyết thiếu (*must*) dùng động từ nguyên thể *hypothesise*, không dùng danh từ *hypothesis*.

The hypothesises were all wrong.The hypotheses were all wrong.

Số nhiều của *hypothesis* là *hypotheses* (kết thúc bằng *-es*), không phải *hypothesises*.

This is only a hypothetical.This is only a hypothesis.

Để chỉ 'một giả thuyết' dùng danh từ *hypothesis*; *hypothetical* là tính từ, không dùng độc lập làm danh từ trong tiếng Anh trang trọng.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS