Họ từ hypothesise
The Word Family of "hypothesise"
Từ gốc *hypothesise* mở rộng thành bốn dạng quan trọng: động từ *hypothesise*, danh từ *hypothesis*, tính từ *hypothetical* và trạng từ *hypothetically* — bộ từ không thể thiếu trong nghiên cứu khoa học và lập luận học thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | hypothesise /haɪˈpɒθɪsaɪz/ | đưa ra giả thuyết, suy đoán có cơ sở | |
| Danh từ | hypothesis /haɪˈpɒθɪsɪs/ | giả thuyết, giả định khoa học | |
| Tính từ | hypothetical /ˌhaɪpəˈθetɪkl/ | mang tính giả thuyết, giả định | |
| Trạng từ | hypothetically /ˌhaɪpəˈθetɪkli/ | về mặt lý thuyết, một cách giả định |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đưa ra giả thuyết, suy đoán có cơ sở
Dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc học thuật khi đề xuất một giải thích chưa được chứng minh. Cấu trúc phổ biến: *hypothesise that …* hoặc *hypothesise about …*.
The researchers hypothesised that stress affects memory.
Các nhà nghiên cứu đã đưa ra giả thuyết rằng căng thẳng ảnh hưởng đến trí nhớ.
giả thuyết, giả định khoa học
Số nhiều là *hypotheses* (/haɪˈpɒθɪsiːz/). Khác với *theory* (lý thuyết đã được kiểm chứng nhiều lần): *hypothesis* là bước đầu chưa được xác nhận.
The scientist tested her hypothesis in a controlled experiment.
Nhà khoa học đã kiểm tra giả thuyết của mình trong một thí nghiệm có kiểm soát.
mang tính giả thuyết, giả định
Mô tả tình huống hoặc ý tưởng được giả định, chưa thực sự xảy ra. Thường dùng trong tranh luận và giảng dạy: *a hypothetical scenario*, *a hypothetical question*.
Let's consider a hypothetical situation where there is no internet.
Hãy xem xét một tình huống giả định khi không có internet.
về mặt lý thuyết, một cách giả định
Bổ nghĩa cho mệnh đề hoặc động từ, cho biết điều đang nói chỉ là giả định. Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ chính.
Hypothetically, what would you do if you won the lottery?
Về mặt giả định, bạn sẽ làm gì nếu trúng xổ số?
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau động từ khuyết thiếu (*must*) dùng động từ nguyên thể *hypothesise*, không dùng danh từ *hypothesis*.
Số nhiều của *hypothesis* là *hypotheses* (kết thúc bằng *-es*), không phải *hypothesises*.
Để chỉ 'một giả thuyết' dùng danh từ *hypothesis*; *hypothetical* là tính từ, không dùng độc lập làm danh từ trong tiếng Anh trang trọng.
