Họ từ hurt
The Word Family of "hurt"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ hurt ở dạng động từ, danh từ và tính từ (hurtful) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | hurt /hɜːt/ | làm đau, làm tổn thương | |
| Danh từ | hurt /hɜːt/ | nỗi đau, sự tổn thương | |
| Tính từ | hurtful /ˈhɜːtfl/ | gây tổn thương, cay nghiệt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm đau, làm tổn thương
động từ bất quy tắc, giữ nguyên hình thức ở cả ba thì; dùng cho cả đau thể xác và tổn thương tinh thần.
Her words really hurt me.
Những lời cô ấy nói thực sự làm tôi tổn thương.
nỗi đau, sự tổn thương
danh từ không đếm được, chỉ cảm giác đau đớn về tinh thần do ai đó gây ra.
I could see the hurt in his eyes.
Tôi có thể thấy nỗi đau trong ánh mắt anh ấy.
gây tổn thương, cay nghiệt
mô tả lời nói hoặc hành động khiến người khác cảm thấy đau lòng, khác với 'hurt' (bị đau) là tính từ chỉ trạng thái bị thương.
That was a really hurtful comment.
Đó thực sự là một lời bình luận gây tổn thương.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của hurt trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả lời nói gây tổn thương cho người khác → dùng hurtful, không dùng hurt.
Hurt là động từ bất quy tắc, quá khứ giữ nguyên là hurt, không thêm -ed.
