Họ từ hunt
The Word Family of "hunt"
Hunt vừa là danh từ (cuộc săn, sự tìm kiếm) vừa là động từ (săn bắt, tìm kiếm), còn hunted là tính từ mô tả vẻ mặt lo sợ như bị săn đuổi. Cùng xem qua ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | hunt /hʌnt/ | cuộc săn, sự tìm kiếm | |
| Động từ | hunt /hʌnt/ | săn bắt, truy tìm | |
| Tính từ | hunted /ˈhʌntɪd/ | có vẻ lo sợ, như bị săn đuổi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cuộc săn, sự tìm kiếm
chỉ hoạt động săn bắt động vật hoặc quá trình tìm kiếm điều gì đó (a job hunt, a treasure hunt).
The job hunt took several months.
Việc tìm kiếm việc làm mất vài tháng.
săn bắt, truy tìm
diễn tả hành động đuổi bắt động vật để làm thức ăn hoặc thể thao, hoặc tìm kiếm điều gì đó (hunt for sth).
Wolves hunt in packs.
Sói săn mồi theo bầy.
có vẻ lo sợ, như bị săn đuổi
thường dùng để mô tả ánh mắt hoặc vẻ mặt căng thẳng, sợ hãi (a hunted look).
He had a hunted look in his eyes.
Anh ấy có ánh mắt lo sợ như bị săn đuổi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của hunt trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi tìm kiếm điều trừu tượng như việc làm, dùng hunt for sth, không dùng hunt trực tiếp với tân ngữ.
Mô tả vẻ mặt lo sợ → dùng tính từ hunted, không dùng danh từ hunt.
Sau go, dùng danh động từ hunting (go hunting), không dùng động từ nguyên mẫu hunt.
