Họ từ house
The Word Family of "house"
Một gốc từ, hai dạng. House vừa là danh từ (ngôi nhà) vừa là động từ (chứa, cung cấp chỗ ở) — chú ý cách phát âm khác nhau giữa hai dạng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | house /haʊs/ | ngôi nhà | |
| Động từ | house /haʊz/ | chứa, cung cấp chỗ ở cho |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ngôi nhà
Đếm được (a house / houses); nơi ở của một gia đình.
They live in a small house near the park.
Họ sống trong một ngôi nhà nhỏ gần công viên.
chứa, cung cấp chỗ ở cho
Lưu ý cách phát âm khác danh từ (âm cuối /z/ thay vì /s/); nghĩa là cung cấp nơi ở/chỗ chứa cho người hoặc vật.
The museum houses a collection of ancient artifacts.
Bảo tàng chứa một bộ sưu tập các hiện vật cổ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của house trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần mạo từ 'a'/'the' trước danh từ đếm được số ít 'house'.
Động từ chia ngôi thứ ba số ít cần thêm 's': houses.
