GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ hot

The Word Family of "hot"

Tính từTrạng từDanh từ

Từ gốc hot có ba dạng sử dụng: tính từ *hot*, trạng từ *hotly*, và danh từ *hotness* — hiểu cả ba dạng và các cụm từ thường gặp giúp bạn diễn đạt về nhiệt độ và cảm xúc một cách tự nhiên.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
hot
/hɒt/
nóng, cay (thức ăn), sôi nổi (tranh luận)
Trạng từ
hotly
/ˈhɒtli/
một cách gay gắt, kịch liệt (trong tranh luận hoặc cạnh tranh)
Danh từ
hotness
/ˈhɒtnəs/
sự nóng, độ nóng, vị cay
2

Sơ đồ họ từ

hot
Tính từhotgốc
Trạng từhotly+ -ly
Danh từhotness+ -ness
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từhot/hɒt/

nóng, cay (thức ăn), sôi nổi (tranh luận)

Mô tả nhiệt độ cao, gia vị cay, hoặc tình huống căng thẳng; dạng so sánh là *hotter*, so sánh nhất là *hottest* (gấp đôi phụ âm cuối). Trái nghĩa là *cold*.

Be careful — the soup is very hot.

Cẩn thận nhé — súp rất nóng đó.

Trạng từhotly/ˈhɒtli/

một cách gay gắt, kịch liệt (trong tranh luận hoặc cạnh tranh)

Không dùng để chỉ nhiệt độ; chủ yếu dùng với các động từ như *contest*, *debate*, *dispute*, *deny* để diễn tả sự phản đối hay cạnh tranh mạnh mẽ.

The decision was hotly debated by the committee.

Quyết định đó đã được ủy ban tranh luận gay gắt.

Danh từhotness/ˈhɒtnəs/

sự nóng, độ nóng, vị cay

Danh từ không đếm được, chỉ mức độ nóng hoặc cay; trong tiếng Anh thường dùng hơn là *heat* (nhiệt) trong ngữ cảnh nấu ăn hoặc mô tả thực phẩm cay.

The hotness of the chilli surprised everyone.

Độ cay của ớt khiến mọi người bất ngờ.

4

Cụm từ thường gặp

hot weather
thời tiết nóng
hot topic
chủ đề nóng, vấn đề nóng hổi
hotly contested
được tranh giành quyết liệt
get hot
trở nên nóng
hot and cold
nóng lạnh, lúc thế này lúc thế khác
strike while the iron is hot
cần thì làm ngay khi có cơ hội
5

Lỗi thường gặp

The weather is more hot today.The weather is hotter today.

Tính từ một âm tiết *hot* dùng *-er* để so sánh hơn (gấp đôi phụ âm: *hotter*), không dùng *more hot*.

They argued hot.They argued hotly.

Bổ nghĩa cho động từ *argued* → cần trạng từ *hotly*, không dùng tính từ *hot*.

I feel very hotness.I feel very hot.

Sau động từ cảm giác *feel* → dùng tính từ *hot*, không dùng danh từ *hotness*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS