Họ từ hot
The Word Family of "hot"
Từ gốc hot có ba dạng sử dụng: tính từ *hot*, trạng từ *hotly*, và danh từ *hotness* — hiểu cả ba dạng và các cụm từ thường gặp giúp bạn diễn đạt về nhiệt độ và cảm xúc một cách tự nhiên.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | hot /hɒt/ | nóng, cay (thức ăn), sôi nổi (tranh luận) | |
| Trạng từ | hotly /ˈhɒtli/ | một cách gay gắt, kịch liệt (trong tranh luận hoặc cạnh tranh) | |
| Danh từ | hotness /ˈhɒtnəs/ | sự nóng, độ nóng, vị cay |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nóng, cay (thức ăn), sôi nổi (tranh luận)
Mô tả nhiệt độ cao, gia vị cay, hoặc tình huống căng thẳng; dạng so sánh là *hotter*, so sánh nhất là *hottest* (gấp đôi phụ âm cuối). Trái nghĩa là *cold*.
Be careful — the soup is very hot.
Cẩn thận nhé — súp rất nóng đó.
một cách gay gắt, kịch liệt (trong tranh luận hoặc cạnh tranh)
Không dùng để chỉ nhiệt độ; chủ yếu dùng với các động từ như *contest*, *debate*, *dispute*, *deny* để diễn tả sự phản đối hay cạnh tranh mạnh mẽ.
The decision was hotly debated by the committee.
Quyết định đó đã được ủy ban tranh luận gay gắt.
sự nóng, độ nóng, vị cay
Danh từ không đếm được, chỉ mức độ nóng hoặc cay; trong tiếng Anh thường dùng hơn là *heat* (nhiệt) trong ngữ cảnh nấu ăn hoặc mô tả thực phẩm cay.
The hotness of the chilli surprised everyone.
Độ cay của ớt khiến mọi người bất ngờ.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Tính từ một âm tiết *hot* dùng *-er* để so sánh hơn (gấp đôi phụ âm: *hotter*), không dùng *more hot*.
Bổ nghĩa cho động từ *argued* → cần trạng từ *hotly*, không dùng tính từ *hot*.
Sau động từ cảm giác *feel* → dùng tính từ *hot*, không dùng danh từ *hotness*.
