Họ từ horse
The Word Family of "horse"
Một gốc từ, hai dạng liên quan. Tìm hiểu horse ở dạng danh từ và tính từ (horsey) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | horse /hɔːs/ | con ngựa | |
| Tính từ | horsey /ˈhɔːsi/ | giống ngựa; mê ngựa (thân mật) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
con ngựa
danh từ đếm được, chỉ loài vật to lớn thường được nuôi để cưỡi hoặc kéo xe.
He rides his horse every morning.
Anh ấy cưỡi ngựa mỗi sáng.
giống ngựa; mê ngựa (thân mật)
mô tả điều gì đó liên quan đến hoặc giống ngựa, hoặc chỉ người rất thích ngựa.
She's always been a horsey girl.
Cô ấy luôn là một cô gái mê ngựa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của horse trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần mạo từ the trước danh từ farm khi nói về nông trại cụ thể.
Cần tính từ horsey để mô tả sự yêu thích liên quan đến ngựa, không dùng trực tiếp danh từ horse.
Cần chia động từ theo chủ ngữ số ít (rides) và thêm mạo từ a trước horse.
