Họ từ hope
The Word Family of "hope"
Từ gốc hope xuất hiện ở bốn dạng: danh từ *hope*, động từ *hope*, tính từ *hopeful* và trạng từ *hopefully* — cùng nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | hope /həʊp/ | niềm hy vọng | |
| Động từ | hope /həʊp/ | hy vọng, mong muốn | |
| Tính từ | hopeful /ˈhəʊpfl/ | tràn đầy hy vọng, lạc quan | |
| Trạng từ | hopefully /ˈhəʊpfli/ | một cách hy vọng; có thể, may ra |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
niềm hy vọng
Vừa đếm được (a hope / hopes) vừa không đếm được khi chỉ trạng thái chung. Thường dùng với give, have, lose: *give someone hope*, *have hope for the future*.
There is still hope that they will find the missing child.
Vẫn còn hy vọng rằng họ sẽ tìm thấy đứa trẻ mất tích.
hy vọng, mong muốn
Theo sau là *to + V* hoặc *that-clause*: *hope to do sth / hope that...*. Không dùng *hope for doing*.
I hope to see you at the party tomorrow.
Tôi hy vọng sẽ gặp bạn ở bữa tiệc ngày mai.
tràn đầy hy vọng, lạc quan
Mô tả người đang có hy vọng hoặc tình huống có triển vọng tốt. Trái nghĩa là *hopeless*.
She felt hopeful about the results of her interview.
Cô ấy cảm thấy đầy hy vọng về kết quả buổi phỏng vấn.
một cách hy vọng; có thể, may ra
Dùng đứng đầu câu để diễn đạt điều người nói mong muốn xảy ra, tương tự *I hope that…*.
Hopefully, the weather will be nice for our picnic.
Hy vọng thời tiết sẽ đẹp cho chuyến dã ngoại của chúng ta.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau *hope* dùng *to + V*, không dùng *for + V-ing*.
Sau *to be* cần tính từ — dùng *hopeful*, không dùng danh từ *hope*.
Trạng từ đứng đầu câu là *hopefully*, không phải tính từ *hopeful*.
