GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ hope

The Word Family of "hope"

Danh từĐộng từTính từTrạng từ

Từ gốc hope xuất hiện ở bốn dạng: danh từ *hope*, động từ *hope*, tính từ *hopeful* và trạng từ *hopefully* — cùng nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
hope
/həʊp/
niềm hy vọng
Động từ
hope
/həʊp/
hy vọng, mong muốn
Tính từ
hopeful
/ˈhəʊpfl/
tràn đầy hy vọng, lạc quan
Trạng từ
hopefully
/ˈhəʊpfli/
một cách hy vọng; có thể, may ra
2

Sơ đồ họ từ

hope
Danh từhopegốc
Động từhopegốc
Tính từhopeful+ -ful
Trạng từhopefully+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từhope/həʊp/

niềm hy vọng

Vừa đếm được (a hope / hopes) vừa không đếm được khi chỉ trạng thái chung. Thường dùng với give, have, lose: *give someone hope*, *have hope for the future*.

There is still hope that they will find the missing child.

Vẫn còn hy vọng rằng họ sẽ tìm thấy đứa trẻ mất tích.

Động từhope/həʊp/

hy vọng, mong muốn

Theo sau là *to + V* hoặc *that-clause*: *hope to do sth / hope that...*. Không dùng *hope for doing*.

I hope to see you at the party tomorrow.

Tôi hy vọng sẽ gặp bạn ở bữa tiệc ngày mai.

Tính từhopeful/ˈhəʊpfl/

tràn đầy hy vọng, lạc quan

Mô tả người đang có hy vọng hoặc tình huống có triển vọng tốt. Trái nghĩa là *hopeless*.

She felt hopeful about the results of her interview.

Cô ấy cảm thấy đầy hy vọng về kết quả buổi phỏng vấn.

Trạng từhopefully/ˈhəʊpfli/

một cách hy vọng; có thể, may ra

Dùng đứng đầu câu để diễn đạt điều người nói mong muốn xảy ra, tương tự *I hope that…*.

Hopefully, the weather will be nice for our picnic.

Hy vọng thời tiết sẽ đẹp cho chuyến dã ngoại của chúng ta.

4

Cụm từ thường gặp

have hope
có hy vọng
lose hope
mất hy vọng
hope for the best
hy vọng vào điều tốt nhất
a hopeful sign
một dấu hiệu đáng hy vọng
hope to do sth
hy vọng làm điều gì đó
feel hopeful
cảm thấy lạc quan, đầy hy vọng
5

Lỗi thường gặp

I hope for going to university.I hope to go to university.

Sau *hope* dùng *to + V*, không dùng *for + V-ing*.

She is very hope about the exam.She is very hopeful about the exam.

Sau *to be* cần tính từ — dùng *hopeful*, không dùng danh từ *hope*.

Hopeful, he will arrive on time.Hopefully, he will arrive on time.

Trạng từ đứng đầu câu là *hopefully*, không phải tính từ *hopeful*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS