Họ từ hop
The Word Family of "hop"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ hop ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | hop /hɒp/ | nhảy lò cò, nhảy nhót (một chân hoặc bước ngắn) | |
| Danh từ | hop /hɒp/ | cú nhảy ngắn; (thân mật) chuyến đi ngắn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhảy lò cò, nhảy nhót (một chân hoặc bước ngắn)
diễn tả động tác nhảy nhẹ, thường bằng một chân hoặc bước ngắn liên tiếp; cũng dùng nghĩa bóng 'di chuyển nhanh, chuyển đổi nhanh' (hop on a bus, hop between jobs).
The rabbit hopped across the garden.
Con thỏ nhảy lò cò qua khu vườn.
cú nhảy ngắn; (thân mật) chuyến đi ngắn
danh từ đếm được, chỉ một động tác nhảy ngắn hoặc (informal) một chuyến bay/di chuyển ngắn (a quick hop to Paris).
It's just a short hop from here to the station.
Từ đây đến ga chỉ là một quãng ngắn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của hop trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Hop nghĩa là nhảy bằng MỘT chân hoặc nhảy những bước ngắn liên tiếp; nhảy bằng cả hai chân qua vật cản dùng jump.
Thành ngữ cố định dùng 'jump to conclusions', không dùng hop.
