Họ từ hit
The Word Family of "hit"
Gốc từ hit vừa là động từ (đánh, va chạm) vừa là danh từ (cú đánh, bản hit) — bài viết giải thích cách dùng cả hai dạng kèm ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | hit /hɪt/ | đánh, va chạm, đạt tới (mục tiêu) | |
| Danh từ | hit /hɪt/ | cú đánh; bản hit (thành công lớn) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đánh, va chạm, đạt tới (mục tiêu)
động từ bất quy tắc, giữ nguyên dạng hit ở cả 3 thì (hit-hit-hit); có thể nghĩa đánh, va vào, hoặc đạt được.
The ball hit the window.
Quả bóng đã đập vào cửa sổ.
cú đánh; bản hit (thành công lớn)
chỉ hành động va đập, hoặc dùng để chỉ một sản phẩm/bài hát rất thành công.
The song became a massive hit.
Bài hát đã trở thành một bản hit lớn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của hit trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
hit là động từ bất quy tắc không đổi dạng ở thì quá khứ.
hit là danh từ, không dùng làm tính từ sau very.
