GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ hinder

The Word Family of "hinder"

Gốc từ hinder có hai dạng chính: động từ hinder và danh từ hindrance. Nắm vững hai dạng này giúp bạn diễn đạt chính xác ý nghĩa cản trở, gây khó khăn trong văn phong học thuật và chuyên nghiệp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từhindrance
Động từhinder
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
hinder
/ˈhɪndə/
cản trở, gây khó khăn cho
Danh từ
hindrance
/ˈhɪndrəns/
sự cản trở, vật gây cản trở
2

Sơ đồ họ từ

hinder
Động từhindergốc
Danh từhindrance+ -ance
3

Nghĩa & ví dụ

Động từhinder/ˈhɪndə/

cản trở, gây khó khăn cho

Chỉ hành động làm chậm lại hoặc ngăn cản tiến trình của ai/cái gì. Thường dùng trong văn phong trang trọng, thay thế cho prevent khi muốn nhấn mạnh sự cản trở không hoàn toàn.

Bad weather hindered the rescue operation.

Thời tiết xấu đã cản trở hoạt động cứu hộ.

Danh từhindrance/ˈhɪndrəns/

sự cản trở, vật gây cản trở

Có thể dùng như danh từ đếm được (a hindrance) hoặc không đếm được. Cấu trúc phổ biến: a hindrance to sth, điều gì là trở ngại cho việc gì.

Bureaucracy can be a significant hindrance to innovation.

Bộ máy quan liêu có thể là trở ngại đáng kể cho sự đổi mới.

4

Cụm từ thường gặp

hinder progress / development
cản trở tiến trình / sự phát triển
hinder sb from doing sth
ngăn cản ai làm điều gì
a hindrance to sth
một trở ngại cho điều gì
without hindrance
không bị cản trở
more of a hindrance than a help
là trở ngại hơn là giúp đỡ
significantly hinder
cản trở đáng kể
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của hinder trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The rule hindered them to complete the work.→✓ The rule hindered them from completing the work.

Hinder sb from doing sth là cấu trúc đúng; không dùng to + động từ nguyên mẫu sau hinder.

✗ Lack of funds is a hinder.→✓ Lack of funds is a hindrance.

Hinder là động từ; danh từ tương ứng là hindrance.

✗ Nothing hindered the team succeed.→✓ Nothing hindered the team from succeeding.

Cần giới từ from và dạng V-ing sau hinder: from succeeding.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#hinder#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS