Họ từ hinder
The Word Family of "hinder"
Gốc từ hinder có hai dạng chính: động từ *hinder* và danh từ *hindrance*. Nắm vững hai dạng này giúp bạn diễn đạt chính xác ý nghĩa cản trở, gây khó khăn trong văn phong học thuật và chuyên nghiệp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | hinder /ˈhɪndə/ | cản trở, gây khó khăn cho | |
| Danh từ | hindrance /ˈhɪndrəns/ | sự cản trở, vật gây cản trở |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cản trở, gây khó khăn cho
Chỉ hành động làm chậm lại hoặc ngăn cản tiến trình của ai/cái gì. Thường dùng trong văn phong trang trọng, thay thế cho *prevent* khi muốn nhấn mạnh sự cản trở không hoàn toàn.
Bad weather hindered the rescue operation.
Thời tiết xấu đã cản trở hoạt động cứu hộ.
sự cản trở, vật gây cản trở
Có thể dùng như danh từ đếm được (a hindrance) hoặc không đếm được. Cấu trúc phổ biến: *a hindrance to sth* — điều gì là trở ngại cho việc gì.
Bureaucracy can be a significant hindrance to innovation.
Bộ máy quan liêu có thể là trở ngại đáng kể cho sự đổi mới.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Hinder sb from doing sth* là cấu trúc đúng; không dùng *to + động từ nguyên mẫu* sau *hinder*.
*Hinder* là động từ; danh từ tương ứng là *hindrance*.
Cần giới từ *from* và dạng *V-ing* sau *hinder*: *from succeeding*.
