Họ từ hilarious
The Word Family of "hilarious"
Gốc từ hilarious tạo ra tính từ hilarious (rất buồn cười), trạng từ hilariously (một cách hài hước) và danh từ hilarity (sự vui nhộn).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | hilarious /hɪˈleəriəs/ | rất buồn cười, hài hước | |
| Trạng từ | hilariously /hɪˈleəriəsli/ | một cách rất buồn cười | |
| Danh từ | hilarity /hɪˈlærəti/ | sự vui nhộn, tiếng cười rộ lên |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
rất buồn cười, hài hước
mức độ mạnh hơn funny, dùng khi điều gì đó khiến người ta cười phá lên.
The comedian's new show is absolutely hilarious.
Buổi diễn mới của diễn viên hài này cực kỳ buồn cười.
một cách rất buồn cười
thường đứng trước tính từ khác để nhấn mạnh mức độ hài hước (hilariously funny/bad).
The plan went hilariously wrong.
Kế hoạch đã thất bại một cách buồn cười.
sự vui nhộn, tiếng cười rộ lên
danh từ trừu tượng chỉ trạng thái vui vẻ, cười đùa của một nhóm người.
The joke caused great hilarity in the room.
Câu chuyện cười gây ra tiếng cười rộ lên khắp phòng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của hilarious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất của phim cần tính từ hilarious, không dùng danh từ hilarity làm vị ngữ.
Bổ nghĩa cho động từ told cần trạng từ.

