Họ từ help
The Word Family of "help"
Gốc từ help xuất hiện ở bốn dạng: *help* (danh từ và động từ), *helpful* (tính từ) và *helpfully* (trạng từ) — mỗi dạng giữ một vị trí riêng trong câu.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | help /help/ | sự giúp đỡ, sự hỗ trợ | |
| Động từ | help /help/ | giúp đỡ, hỗ trợ | |
| Tính từ | helpful /ˈhelpfl/ | hữu ích, hay giúp đỡ | |
| Trạng từ | helpfully /ˈhelpfəli/ | một cách hữu ích, với thiện chí giúp đỡ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự giúp đỡ, sự hỗ trợ
Thường không đếm được (a lot of help, some help). Dùng trong cụm ask for help, offer help, need help.
Thank you for your help.
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
giúp đỡ, hỗ trợ
Theo sau bởi tân ngữ + bare infinitive hoặc to-infinitive: help someone (to) do something — cả hai đều đúng trong tiếng Anh hiện đại.
Can you help me carry this box?
Bạn có thể giúp tôi mang hộp này không?
hữu ích, hay giúp đỡ
Mô tả người sẵn sàng hỗ trợ hoặc vật mang lại lợi ích. Trái nghĩa là unhelpful.
The teacher was very helpful.
Người giáo viên rất nhiệt tình giúp đỡ.
một cách hữu ích, với thiện chí giúp đỡ
Bổ nghĩa cho động từ, diễn đạt hành động được thực hiện với tinh thần sẵn sàng hỗ trợ.
She helpfully explained the directions.
Cô ấy nhiệt tình chỉ đường cho tôi.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → cần tính từ (helpful), không dùng danh từ (help).
Sau help someone → bare infinitive hoặc to-infinitive, không chia thêm -ed.
Sau tính từ sở hữu (your) cần danh từ (help), không dùng tính từ (helpful).
