GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ hear

The Word Family of "hear"

Từ gốc hear có hai dạng chính: động từ hear và danh từ hearing, quan trọng là phân biệt hear (nghe thấy tự nhiên) với listen (chủ động lắng nghe), một điểm ngữ pháp mà người học tiếng Anh hay nhầm lẫn.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từhearing
Động từhear
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
hear
/hɪə/
nghe thấy, nhận được tin tức về
Danh từ
hearing
/ˈhɪərɪŋ/
thính giác; buổi điều trần, phiên xét xử
2

Sơ đồ họ từ

hear
Động từheargốc
Danh từhearing+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từhear/hɪə/

nghe thấy, nhận được tin tức về

Động từ bất quy tắc: hear – heard – heard. Khác listen: hear = tiếp nhận âm thanh bị động (không cần cố ý); listen = chủ động tập trung nghe. Không thường dùng ở thể tiếp diễn: I can hear music (không phải I am hearing).

Did you hear that strange noise last night?

Bạn có nghe thấy tiếng động lạ đêm qua không?

Danh từhearing/ˈhɪərɪŋ/

thính giác; buổi điều trần, phiên xét xử

Hai nghĩa quan trọng: (1) thính giác, khả năng nghe (good hearing, hearing loss), không đếm được; (2) buổi điều trần pháp lý hoặc hành chính (a hearing), đếm được.

The elderly often experience hearing loss.

Người cao tuổi thường bị suy giảm thính lực.

4

Cụm từ thường gặp

hear from sb
nhận được tin từ ai
hear about sth
nghe nói về điều gì
hearing loss
mất thính lực, suy giảm thính giác
hard of hearing
nghe kém, khiếm thính một phần
a court hearing
phiên điều trần tòa án
I've heard that
tôi nghe nói rằng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của hear trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I am hearing a song right now.→✓ I can hear a song right now.

Hear là động từ cảm giác (stative verb), không thường dùng ở thể tiếp diễn; dùng can hear để diễn tả hiện tại.

✗ She heared the news yesterday.→✓ She heard the news yesterday.

Hear là động từ bất quy tắc; quá khứ đơn là heard, không phải heared.

✗ I listened a noise outside.→✓ I heard a noise outside.

Hear (nghe thấy ngẫu nhiên) phù hợp hơn listen ở đây; listen cần to: listen to music.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#hear#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS