Họ từ hear
The Word Family of "hear"
Từ gốc hear có hai dạng chính: động từ *hear* và danh từ *hearing* — quan trọng là phân biệt *hear* (nghe thấy tự nhiên) với *listen* (chủ động lắng nghe), một điểm ngữ pháp mà người học tiếng Anh hay nhầm lẫn.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | hear /hɪə/ | nghe thấy, nhận được tin tức về | |
| Danh từ | hearing /ˈhɪərɪŋ/ | thính giác; buổi điều trần, phiên xét xử |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nghe thấy, nhận được tin tức về
Động từ bất quy tắc: *hear – heard – heard*. Khác *listen*: *hear* = tiếp nhận âm thanh bị động (không cần cố ý); *listen* = chủ động tập trung nghe. Không thường dùng ở thể tiếp diễn: *I can hear music* (không phải *I am hearing*).
Did you hear that strange noise last night?
Bạn có nghe thấy tiếng động lạ đêm qua không?
thính giác; buổi điều trần, phiên xét xử
Hai nghĩa quan trọng: (1) thính giác — khả năng nghe (*good hearing*, *hearing loss*), không đếm được; (2) buổi điều trần pháp lý hoặc hành chính (*a hearing*), đếm được.
The elderly often experience hearing loss.
Người cao tuổi thường bị suy giảm thính lực.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Hear* là động từ cảm giác (stative verb), không thường dùng ở thể tiếp diễn; dùng *can hear* để diễn tả hiện tại.
*Hear* là động từ bất quy tắc; quá khứ đơn là *heard*, không phải *heared*.
*Hear* (nghe thấy ngẫu nhiên) phù hợp hơn *listen* ở đây; *listen* cần *to*: *listen to music*.
