Họ từ head
The Word Family of "head"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ head ở dạng danh từ, động từ và tính từ (heady) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | head /hed/ | cái đầu; người đứng đầu | |
| Động từ | head /hed/ | hướng tới, đứng đầu | |
| Tính từ | heady /ˈhedi/ | gây choáng, ngây ngất (nghĩa bóng) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cái đầu; người đứng đầu
nghĩa 1 chỉ bộ phận trên cùng cơ thể; nghĩa 2 chỉ người lãnh đạo (head of department).
Turn your head to the left.
Quay đầu sang trái.
hướng tới, đứng đầu
động từ chỉ hành động di chuyển theo hướng nào đó (head for/to), hoặc đứng đầu một tổ chức (head a team).
They headed home after the match.
Họ hướng về nhà sau trận đấu.
gây choáng, ngây ngất (nghĩa bóng)
mô tả cảm giác phấn khích mạnh mẽ, đôi khi mất kiểm soát, như mùi hương hoặc thành công gây choáng ngợp.
It was a heady mix of excitement and fear.
Đó là một cảm giác ngây ngất pha trộn giữa hào hứng và sợ hãi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của head trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chia động từ ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn cần thêm -s.
Cần tính từ heady để bổ nghĩa cho feeling, không dùng danh từ head.
