GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ happy

The Word Family of "happy"

Tính từDanh từTrạng từ

Từ gốc happy có đủ ba dạng phổ biến: danh từ *happiness*, tính từ *happy*, và trạng từ *happily* — hiểu cả ba dạng và cụm từ đi kèm là nền tảng vững chắc cho từ vựng cảm xúc trong tiếng Anh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
happy
/ˈhæpi/
hạnh phúc, vui vẻ
Danh từ
happiness
/ˈhæpɪnəs/
hạnh phúc, niềm vui, sự hài lòng
Trạng từ
happily
/ˈhæpɪli/
một cách hạnh phúc, vui vẻ; may mắn thay
2

Sơ đồ họ từ

happy
Tính từhappygốc
Danh từhappiness+ -ness
Trạng từhappily+ -ily
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từhappy/ˈhæpi/

hạnh phúc, vui vẻ

Mô tả cảm xúc tích cực hoặc sự hài lòng; đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết. Dạng so sánh là *happier*, so sánh nhất là *happiest*.

The children were happy to see their grandparents.

Những đứa trẻ vui mừng khi gặp lại ông bà.

Danh từhappiness/ˈhæpɪnəs/

hạnh phúc, niềm vui, sự hài lòng

Danh từ không đếm được, chỉ trạng thái cảm xúc tích cực lâu dài; thường không dùng với mạo từ *a* hay số nhiều khi nói về hạnh phúc nói chung.

Money cannot buy happiness.

Tiền bạc không thể mua được hạnh phúc.

Trạng từhappily/ˈhæpɪli/

một cách hạnh phúc, vui vẻ; may mắn thay

Bổ nghĩa cho động từ; cũng dùng ở đầu câu với nghĩa *may mắn thay* (happily, no one was hurt). Lưu ý chính tả: *-y* đổi thành *-i* trước *-ly*.

They lived happily ever after.

Họ sống hạnh phúc mãi mãi về sau.

4

Cụm từ thường gặp

be happy with
hài lòng với
happy to do sth
vui lòng làm gì, sẵn sàng làm gì
happy ending
kết thúc có hậu
happiness is
hạnh phúc là...
pursue happiness
theo đuổi hạnh phúc
happily married
hạnh phúc trong hôn nhân
5

Lỗi thường gặp

She smiled happy.She smiled happily.

Bổ nghĩa cho động từ *smiled* → cần trạng từ *happily*, không dùng tính từ *happy*.

He felt happiness when he won.He felt happy when he won.

Sau động từ cảm giác *feel* → dùng tính từ *happy*, không dùng danh từ *happiness*.

I wish you a great happyness.I wish you great happiness.

Chính tả đúng là *happiness* (không phải *happyness*); *-y* đổi thành *-i* trước *-ness*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS