Họ từ happy
The Word Family of "happy"
Từ gốc happy có đủ ba dạng phổ biến: danh từ happiness, tính từ happy, và trạng từ happily, hiểu cả ba dạng và cụm từ đi kèm là nền tảng vững chắc cho từ vựng cảm xúc trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | happy /ˈhæpi/ | hạnh phúc, vui vẻ | |
| Danh từ | happiness /ˈhæpɪnəs/ | hạnh phúc, niềm vui, sự hài lòng | |
| Trạng từ | happily /ˈhæpɪli/ | một cách hạnh phúc, vui vẻ; may mắn thay |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hạnh phúc, vui vẻ
Mô tả cảm xúc tích cực hoặc sự hài lòng; đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết. Dạng so sánh là happier, so sánh nhất là happiest.
The children were happy to see their grandparents.
Những đứa trẻ vui mừng khi gặp lại ông bà.
hạnh phúc, niềm vui, sự hài lòng
Danh từ không đếm được, chỉ trạng thái cảm xúc tích cực lâu dài; thường không dùng với mạo từ a hay số nhiều khi nói về hạnh phúc nói chung.
Money cannot buy happiness.
Tiền bạc không thể mua được hạnh phúc.
một cách hạnh phúc, vui vẻ; may mắn thay
Bổ nghĩa cho động từ; cũng dùng ở đầu câu với nghĩa may mắn thay (happily, no one was hurt). Lưu ý chính tả: -y đổi thành -i trước -ly.
They lived happily ever after.
Họ sống hạnh phúc mãi mãi về sau.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của happy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ smiled → cần trạng từ happily, không dùng tính từ happy.
Sau động từ cảm giác feel → dùng tính từ happy, không dùng danh từ happiness.
Chính tả đúng là happiness (không phải happyness); -y đổi thành -i trước -ness.
