Họ từ hand
The Word Family of "hand"
Một gốc từ, nhiều dạng: hand (danh từ/động từ) và handy (tính từ) — cùng gốc "hand" nhưng khác nghĩa và cách dùng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | hand /hænd/ | bàn tay | |
| Động từ | hand /hænd/ | đưa, trao (bằng tay) | |
| Tính từ | handy /ˈhændi/ | tiện dụng, khéo tay |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bàn tay
chỉ bộ phận cơ thể dùng để cầm nắm; cũng dùng trong nhiều thành ngữ như "give sb a hand" (giúp đỡ).
She raised her hand to ask a question.
Cô ấy giơ tay để đặt câu hỏi.
đưa, trao (bằng tay)
thường dùng trong cấu trúc hand sb sth hoặc hand sth to sb.
Could you hand me that pen?
Bạn đưa giúp tôi cây bút đó được không?
tiện dụng, khéo tay
mô tả vật dễ sử dụng hoặc người khéo léo khi làm việc chân tay; thường đi với "come in handy".
This little tool is really handy.
Cái dụng cụ nhỏ này thật sự rất tiện dụng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của hand trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
hand đã mang nghĩa "đưa", không cần thêm giới từ "on".
Sau to be cần tính từ (handy), không dùng danh từ/động từ hand.
