GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ hammer

The Word Family of "hammer"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ hammer ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từhammer
Động từhammer
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
hammer
/ˈhæmə(r)/
cái búa
Động từ
hammer
/ˈhæmə(r)/
đóng búa, gõ mạnh
2

Sơ đồ họ từ

hammer
Danh từhammergốc
Động từhammergốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từhammer/ˈhæmə(r)/

cái búa

danh từ chỉ dụng cụ có cán và đầu kim loại dùng để đóng đinh.

Pass me the hammer, please.

Đưa tôi cái búa, làm ơn.

Động từhammer/ˈhæmə(r)/

đóng búa, gõ mạnh

dùng búa để đóng đinh, hoặc nghĩa bóng chỉ việc chỉ trích/đánh bại mạnh mẽ (hammer sb in a debate).

She hammered the nail into the wood.

Cô ấy đóng đinh vào miếng gỗ bằng búa.

4

Cụm từ thường gặp

hammer a nail
đóng một cái đinh
hammer sth into shape
gõ đập cho vật có hình dạng mong muốn
a hammer and nails
búa và đinh
hammer out an agreement
bàn bạc đi đến thỏa thuận (thành ngữ)
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của hammer trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He hammer the nail hard.→✓ He hammered the nail hard.

Thiếu chia thì quá khứ -ed cho động từ hammer.

✗ Use hammer to fix nail.→✓ Use a hammer to fix the nail.

Thiếu mạo từ "a" trước danh từ đếm được hammer và "the" trước nail cụ thể.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#hammer#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS