Họ từ hair
The Word Family of "hair"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ hair ở dạng danh từ và tính từ (hairy) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | hair /heə(r)/ | tóc, lông | |
| Tính từ | hairy /ˈheəri/ | nhiều lông, rậm lông |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tóc, lông
danh từ không đếm được khi nói chung về tóc trên đầu người; đếm được (a hair) khi nói về một sợi tóc/lông riêng lẻ.
She has long black hair.
Cô ấy có mái tóc đen dài.
nhiều lông, rậm lông
mô tả người hoặc con vật có nhiều lông trên cơ thể; nghĩa thân mật còn chỉ tình huống nguy hiểm, đáng sợ.
He has hairy arms.
Anh ấy có cánh tay nhiều lông.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của hair trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Hair (tóc nói chung) là danh từ không đếm được, không dùng "many" hay số nhiều "hairs".
Cần tính từ hairy sau "very", không dùng danh từ hair.
