GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ guarantee

The Word Family of "guarantee"

Từ guarantee đặc biệt vì dùng cùng hình thức cho cả động từ lẫn danh từ, và dạng tính từ guaranteed cũng rất thông dụng, hiểu rõ ba dạng này giúp bạn tránh lỗi phổ biến trong tiếng Anh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từguarantee
Động từguarantee
Tính từguaranteed
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
guarantee
/ˌɡærənˈtiː/
đảm bảo, cam kết, bảo đảm
Danh từ
guarantee
/ˌɡærənˈtiː/
sự đảm bảo, giấy bảo hành, cam kết
Tính từ
guaranteed
/ˌɡærənˈtiːd/
được đảm bảo, chắc chắn
2

Sơ đồ họ từ

guarantee
Động từguaranteegốc
Danh từguaranteegốc
Tính từguaranteed+ -d
3

Nghĩa & ví dụ

Động từguarantee/ˌɡærənˈtiː/

đảm bảo, cam kết, bảo đảm

Dùng để cam kết chắc chắn về kết quả hoặc chất lượng. Cấu trúc hay gặp: guarantee + that-clause hoặc guarantee + tân ngữ.

We guarantee that our products meet the highest standards.

Chúng tôi đảm bảo rằng sản phẩm của chúng tôi đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất.

Danh từguarantee/ˌɡærənˈtiː/

sự đảm bảo, giấy bảo hành, cam kết

Chỉ lời cam kết chính thức hoặc văn bản bảo đảm. Cụm under guarantee (còn trong thời hạn bảo hành) và money-back guarantee (cam kết hoàn tiền) rất thông dụng.

The television comes with a two-year guarantee.

Chiếc tivi đi kèm với bảo hành hai năm.

Tính từguaranteed/ˌɡærənˈtiːd/

được đảm bảo, chắc chắn

Mô tả điều gì đó được cam kết hoặc chắc chắn xảy ra. Dùng trước danh từ (a guaranteed income) hoặc sau be (success is guaranteed).

Early booking guarantees a guaranteed seat on the flight.

Đặt vé sớm đảm bảo bạn có chỗ ngồi chắc chắn trên chuyến bay.

4

Cụm từ thường gặp

money-back guarantee
cam kết hoàn tiền
under guarantee
còn trong thời hạn bảo hành
guarantee quality / safety
đảm bảo chất lượng / sự an toàn
a guaranteed income
thu nhập được đảm bảo
give / offer a guarantee
đưa ra / cung cấp sự đảm bảo
no guarantee of success
không có gì đảm bảo thành công
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của guarantee trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ This is not a guaranty of success.→✓ This is not a guarantee of success.

Cách viết đúng trong tiếng Anh hiện đại là guarantee, không phải guaranty (dạng cổ, chỉ dùng trong văn bản pháp lý).

✗ They guaranteed to us that it would work.→✓ They guaranteed (to us) that it would work.

Cấu trúc đúng: guarantee + (sb) + that-clause hoặc guarantee + tân ngữ; to us là tùy chọn và đứng sau động từ trực tiếp.

✗ Success is guarenteed.→✓ Success is guaranteed.

Lỗi chính tả phổ biến: từ đúng là guaranteed (g-u-a-r-a-n-t-e-e-d).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#guarantee#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS