Họ từ guarantee
The Word Family of "guarantee"
Từ *guarantee* đặc biệt vì dùng cùng hình thức cho cả động từ lẫn danh từ, và dạng tính từ *guaranteed* cũng rất thông dụng — hiểu rõ ba dạng này giúp bạn tránh lỗi phổ biến trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | guarantee /ˌɡærənˈtiː/ | đảm bảo, cam kết, bảo đảm | |
| Danh từ | guarantee /ˌɡærənˈtiː/ | sự đảm bảo, giấy bảo hành, cam kết | |
| Tính từ | guaranteed /ˌɡærənˈtiːd/ | được đảm bảo, chắc chắn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đảm bảo, cam kết, bảo đảm
Dùng để cam kết chắc chắn về kết quả hoặc chất lượng. Cấu trúc hay gặp: *guarantee + that-clause* hoặc *guarantee + tân ngữ*.
We guarantee that our products meet the highest standards.
Chúng tôi đảm bảo rằng sản phẩm của chúng tôi đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất.
sự đảm bảo, giấy bảo hành, cam kết
Chỉ lời cam kết chính thức hoặc văn bản bảo đảm. Cụm *under guarantee* (còn trong thời hạn bảo hành) và *money-back guarantee* (cam kết hoàn tiền) rất thông dụng.
The television comes with a two-year guarantee.
Chiếc tivi đi kèm với bảo hành hai năm.
được đảm bảo, chắc chắn
Mô tả điều gì đó được cam kết hoặc chắc chắn xảy ra. Dùng trước danh từ (*a guaranteed income*) hoặc sau *be* (*success is guaranteed*).
Early booking guarantees a guaranteed seat on the flight.
Đặt vé sớm đảm bảo bạn có chỗ ngồi chắc chắn trên chuyến bay.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Cách viết đúng trong tiếng Anh hiện đại là *guarantee*, không phải *guaranty* (dạng cổ, chỉ dùng trong văn bản pháp lý).
Cấu trúc đúng: *guarantee + (sb) + that-clause* hoặc *guarantee + tân ngữ*; *to us* là tùy chọn và đứng sau động từ trực tiếp.
Lỗi chính tả phổ biến: từ đúng là *guaranteed* (g-u-a-r-a-n-t-e-e-d).
