GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ grow

The Word Family of "grow"

Từ gốc grow có ba dạng thông dụng: động từ grow, danh từ growth, và tính từ grown, hiểu cả ba dạng giúp bạn nói về sự phát triển và tăng trưởng trong mọi lĩnh vực từ cây trồng đến kinh tế.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từgrowth
Động từgrow
Tính từgrown
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
grow
/ɡrəʊ/
phát triển, lớn lên, trồng (cây)
Danh từ
growth
/ɡrəʊθ/
sự tăng trưởng, sự phát triển, sự tăng lên
Tính từ
grown
/ɡrəʊn/
đã trưởng thành, đã lớn
2

Sơ đồ họ từ

grow
Động từgrowgốc
Danh từgrowth+ -th
Tính từgrown+ -n (phân từ quá khứ dùng làm tính từ)
3

Nghĩa & ví dụ

Động từgrow/ɡrəʊ/

phát triển, lớn lên, trồng (cây)

Động từ bất quy tắc: grow – grew – grown. Nội động từ (children grow) hoặc ngoại động từ (grow vegetables). Cũng dùng với tính từ: grow old/tall (trở nên già/cao).

This plant grows quickly in warm weather.

Cây này phát triển nhanh trong thời tiết ấm áp.

Danh từgrowth/ɡrəʊθ/

sự tăng trưởng, sự phát triển, sự tăng lên

Không đếm được khi nói về quá trình tổng quát; đếm được khi chỉ một khối u hoặc sự phát triển cụ thể. Rất phổ biến trong kinh tế: economic growth, GDP growth.

The company reported strong growth in sales last year.

Công ty báo cáo mức tăng trưởng doanh số mạnh mẽ năm ngoái.

Tính từgrown/ɡrəʊn/

đã trưởng thành, đã lớn

Thường dùng trong cụm grown-up (người lớn, người trưởng thành) hoặc fully grown (đã lớn hoàn toàn). Phân biệt: a grown man (đàn ông trưởng thành) vs a grown child (ít dùng hơn).

All her children are grown now and have their own families.

Tất cả con cái của bà ấy đã trưởng thành và có gia đình riêng.

4

Cụm từ thường gặp

grow up
lớn lên, trưởng thành
economic growth
tăng trưởng kinh tế
fully grown
đã lớn hoàn toàn
grow old
già đi
personal growth
sự phát triển bản thân
a grown-up
người lớn, người trưởng thành
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của grow trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I growed up in Hanoi.→✓ I grew up in Hanoi.

Grow là động từ bất quy tắc; quá khứ đơn là grew, không phải growed.

✗ The economy has a good grow.→✓ The economy has good growth.

Danh từ của grow là growth (+ -th), không dùng grow làm danh từ trực tiếp.

✗ She is a grow woman.→✓ She is a grown woman.

Tính từ chỉ người đã trưởng thành là grown (phân từ quá khứ), không phải grow.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#grow#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS