Họ từ grow
The Word Family of "grow"
Từ gốc grow có ba dạng thông dụng: động từ *grow*, danh từ *growth*, và tính từ *grown* — hiểu cả ba dạng giúp bạn nói về sự phát triển và tăng trưởng trong mọi lĩnh vực từ cây trồng đến kinh tế.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | grow /ɡrəʊ/ | phát triển, lớn lên, trồng (cây) | |
| Danh từ | growth /ɡrəʊθ/ | sự tăng trưởng, sự phát triển, sự tăng lên | |
| Tính từ | grown /ɡrəʊn/ | đã trưởng thành, đã lớn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phát triển, lớn lên, trồng (cây)
Động từ bất quy tắc: *grow – grew – grown*. Nội động từ (*children grow*) hoặc ngoại động từ (*grow vegetables*). Cũng dùng với tính từ: *grow old/tall* (trở nên già/cao).
This plant grows quickly in warm weather.
Cây này phát triển nhanh trong thời tiết ấm áp.
sự tăng trưởng, sự phát triển, sự tăng lên
Không đếm được khi nói về quá trình tổng quát; đếm được khi chỉ một khối u hoặc sự phát triển cụ thể. Rất phổ biến trong kinh tế: *economic growth*, *GDP growth*.
The company reported strong growth in sales last year.
Công ty báo cáo mức tăng trưởng doanh số mạnh mẽ năm ngoái.
đã trưởng thành, đã lớn
Thường dùng trong cụm *grown-up* (người lớn, người trưởng thành) hoặc *fully grown* (đã lớn hoàn toàn). Phân biệt: *a grown man* (đàn ông trưởng thành) vs *a grown child* (ít dùng hơn).
All her children are grown now and have their own families.
Tất cả con cái của bà ấy đã trưởng thành và có gia đình riêng.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Grow* là động từ bất quy tắc; quá khứ đơn là *grew*, không phải *growed*.
Danh từ của *grow* là *growth* (+ -th), không dùng *grow* làm danh từ trực tiếp.
Tính từ chỉ người đã trưởng thành là *grown* (phân từ quá khứ), không phải *grow*.
