Họ từ gray
The Word Family of "gray"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ gray ở dạng tính từ, danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | gray /ɡreɪ/ | màu xám | |
| Danh từ | gray /ɡreɪ/ | màu xám (danh từ) | |
| Động từ | gray /ɡreɪ/ | chuyển sang màu xám, bạc đi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
màu xám
tả màu sắc trung tính giữa đen và trắng; cũng dùng cho tóc bạc (gray hair).
She wore a gray coat.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu xám.
màu xám (danh từ)
chỉ chính màu xám như một danh từ, thường có 'the' đứng trước.
The room was painted in gray.
Căn phòng được sơn màu xám.
chuyển sang màu xám, bạc đi
thường dùng cho tóc bạc dần theo tuổi tác; ở dạng -ing hoặc quá khứ.
His hair began to gray in his forties.
Tóc anh ấy bắt đầu bạc khi ngoài bốn mươi tuổi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của gray trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Gray là tính từ đứng trước danh từ, không thêm 's hay biến đổi.
Muốn tả trạng thái hiện tại dùng tính từ 'gray', không dùng dạng verb -ing.
