Họ từ good
The Word Family of "good"
Từ gốc good có ba dạng quan trọng: danh từ goodness, tính từ good, và danh từ số nhiều goods, hiểu rõ từng dạng và cách dùng giúp bạn tránh nhầm lẫn phổ biến trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | good /ɡʊd/ | tốt, giỏi, ngon (về chất lượng hoặc khả năng) | |
| Danh từ | goodness /ˈɡʊdnəs/ | sự tốt lành, lòng tốt, đức hạnh | |
| Danh từ | goods /ɡʊdz/ | hàng hóa, hàng hoá (luôn dùng số nhiều) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tốt, giỏi, ngon (về chất lượng hoặc khả năng)
Tính từ bất quy tắc: so sánh hơn là better, so sánh nhất là best. Không dùng more good hay most good. Trái nghĩa là bad.
She is a good student who always works hard.
Cô ấy là một học sinh giỏi luôn học chăm chỉ.
sự tốt lành, lòng tốt, đức hạnh
Danh từ không đếm được, chỉ phẩm chất tốt đẹp về đạo đức hoặc giá trị dinh dưỡng; cũng dùng trong thán từ như My goodness! để bày tỏ ngạc nhiên.
He believes in the goodness of people.
Anh ấy tin vào lòng tốt của con người.
hàng hóa, hàng hoá (luôn dùng số nhiều)
Luôn ở dạng số nhiều, chỉ sản phẩm hoặc hàng hóa thương mại; không có dạng số ít a good theo nghĩa này. Thường gặp trong văn bản kinh doanh và thương mại.
The shop sells a wide range of goods.
Cửa hàng bán nhiều loại hàng hóa đa dạng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của good trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ (did) → cần trạng từ well, không dùng tính từ good.
Good là tính từ bất quy tắc; so sánh hơn là better, không dùng more good.
Goods (hàng hóa) luôn ở dạng số nhiều; không dùng a good theo nghĩa này.
