GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ good

The Word Family of "good"

Tính từDanh từDanh từ

Từ gốc good có ba dạng quan trọng: danh từ *goodness*, tính từ *good*, và danh từ số nhiều *goods* — hiểu rõ từng dạng và cách dùng giúp bạn tránh nhầm lẫn phổ biến trong tiếng Anh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
good
/ɡʊd/
tốt, giỏi, ngon (về chất lượng hoặc khả năng)
Danh từ
goodness
/ˈɡʊdnəs/
sự tốt lành, lòng tốt, đức hạnh
Danh từ
goods
/ɡʊdz/
hàng hóa, hàng hoá (luôn dùng số nhiều)
2

Sơ đồ họ từ

good
Tính từgoodgốc
Danh từgoodness+ -ness
Danh từgoods+ -s (số nhiều)
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từgood/ɡʊd/

tốt, giỏi, ngon (về chất lượng hoặc khả năng)

Tính từ bất quy tắc: so sánh hơn là *better*, so sánh nhất là *best*. Không dùng *more good* hay *most good*. Trái nghĩa là *bad*.

She is a good student who always works hard.

Cô ấy là một học sinh giỏi luôn học chăm chỉ.

Danh từgoodness/ˈɡʊdnəs/

sự tốt lành, lòng tốt, đức hạnh

Danh từ không đếm được, chỉ phẩm chất tốt đẹp về đạo đức hoặc giá trị dinh dưỡng; cũng dùng trong thán từ như *My goodness!* để bày tỏ ngạc nhiên.

He believes in the goodness of people.

Anh ấy tin vào lòng tốt của con người.

Danh từgoods/ɡʊdz/

hàng hóa, hàng hoá (luôn dùng số nhiều)

Luôn ở dạng số nhiều, chỉ sản phẩm hoặc hàng hóa thương mại; không có dạng số ít *a good* theo nghĩa này. Thường gặp trong văn bản kinh doanh và thương mại.

The shop sells a wide range of goods.

Cửa hàng bán nhiều loại hàng hóa đa dạng.

4

Cụm từ thường gặp

do good
làm việc tốt, làm điều tốt
for good
mãi mãi, vĩnh viễn
a good deal of
một lượng lớn
good at (doing) sth
giỏi làm gì
goods and services
hàng hóa và dịch vụ
common good
lợi ích chung
5

Lỗi thường gặp

She did the task very good.She did the task very well.

Bổ nghĩa cho động từ (did) → cần trạng từ *well*, không dùng tính từ *good*.

He is more good than his brother.He is better than his brother.

*Good* là tính từ bất quy tắc; so sánh hơn là *better*, không dùng *more good*.

I bought a good in the market.I bought goods in the market.

*Goods* (hàng hóa) luôn ở dạng số nhiều; không dùng *a good* theo nghĩa này.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS