GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ go

The Word Family of "go"

Gốc từ go có ba dạng: go (động từ và danh từ thông dụng) cùng gone (tính từ), mỗi dạng phản ánh trạng thái hoặc hành động di chuyển khác nhau.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từgo
Động từgo
Tính từgone
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
go
/ɡəʊ/
đi, di chuyển; trở nên (go + adj)
Danh từ
go
/ɡəʊ/
lần thử, lượt; năng lượng, sức sống
Tính từ
gone
/ɡɒn/
đã đi, không còn ở đây; đã qua, đã mất
2

Sơ đồ họ từ

go
Động từgogốc
Danh từgogốc
Tính từgonequá khứ phân từ
3

Nghĩa & ví dụ

Động từgo/ɡəʊ/

đi, di chuyển; trở nên (go + adj)

Động từ bất quy tắc: go → went → gone. Ngoài nghĩa 'di chuyển', go + tính từ diễn đạt sự thay đổi trạng thái: go bad (thiu), go wrong (thất bại), go red (đỏ mặt).

Let's go to the cinema tonight.

Tối nay chúng ta đi xem phim nhé.

Danh từgo/ɡəʊ/

lần thử, lượt; năng lượng, sức sống

Dùng trong have a go (thử một lần) và give it a go (thử xem sao). Cũng dùng chỉ người năng động: She's always on the go (cô ấy lúc nào cũng bận rộn).

Why don't you give it a go?

Sao bạn không thử xem sao?

Tính từgone/ɡɒn/

đã đi, không còn ở đây; đã qua, đã mất

Dùng sau động từ be để chỉ người hoặc vật không còn ở đó: He's gone (Anh ấy đã đi rồi). Cũng diễn tả thời gian hoặc cơ hội đã qua: Those days are gone.

By the time I arrived, she was already gone.

Khi tôi đến nơi, cô ấy đã đi rồi.

4

Cụm từ thường gặp

go to school / work
đi học / đi làm
go shopping / swimming
đi mua sắm / đi bơi
go wrong
xảy ra sự cố, trở nên tệ
give it a go
thử xem sao
on the go
bận rộn, luôn di chuyển
gone are the days
những ngày đó đã qua rồi
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của go trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I go to shopping.→✓ I go shopping.

Go + V-ing (hoạt động) không cần giới từ to: go shopping, go swimming, go running.

✗ She goed to the store.→✓ She went to the store.

Go là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ là went, không phải goed.

✗ He has went to Paris.→✓ He has gone to Paris.

Quá khứ phân từ của go là gone (không phải went), dùng trong thì hiện tại hoàn thành.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#go#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS