GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ give

The Word Family of "give"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ give tạo ra ba dạng: *give* (động từ), *giving* (danh từ và tính từ) cùng *given* (tính từ) — giúp bạn diễn đạt hành động cho và tinh thần hào phóng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
give
/ɡɪv/
cho, tặng, đưa; tổ chức (give a talk)
Danh từ
giving
/ˈɡɪvɪŋ/
hành động cho đi, sự hào phóng
Tính từ
given
/ˈɡɪvn/
đã cho, đã được cấp; nhất định, cụ thể
2

Sơ đồ họ từ

give
Động từgivegốc
Danh từgiving+ -ing
Tính từgivenquá khứ phân từ
3

Nghĩa & ví dụ

Động từgive/ɡɪv/

cho, tặng, đưa; tổ chức (give a talk)

Động từ bất quy tắc: give → gave → given. Theo hai cấu trúc: give sb sth (give him a book) hoặc give sth to sb (give a book to him). Ngoài nghĩa 'cho tặng', còn dùng trong give a speech, give advice, give a party.

She gave me a beautiful gift.

Cô ấy tặng tôi một món quà đẹp.

Danh từgiving/ˈɡɪvɪŋ/

hành động cho đi, sự hào phóng

Dùng không đếm được khi nói về tinh thần cho đi (the spirit of giving). Cụm gift-giving (tặng quà) và giving back (đóng góp cho cộng đồng) rất phổ biến.

The holiday season is a time of giving.

Mùa lễ hội là thời điểm của sự sẻ chia và cho đi.

Tính từgiven/ˈɡɪvn/

đã cho, đã được cấp; nhất định, cụ thể

Hai nghĩa: mô tả điều đã được đặt ra hoặc xác định trước (at a given time — vào thời điểm nhất định) và giới từ/liên từ mang nghĩa 'xét đến' (given the circumstances — xét hoàn cảnh).

Given the time, we should leave now.

Xét về thời gian, chúng ta nên đi bây giờ.

4

Cụm từ thường gặp

give a speech / talk
phát biểu / thuyết trình
give advice
đưa ra lời khuyên
give a chance
cho cơ hội
the spirit of giving
tinh thần cho đi, sẻ chia
at any given time
vào bất kỳ thời điểm nào
give up
từ bỏ
5

Lỗi thường gặp

She gived me a book.She gave me a book.

Give bất quy tắc — dạng quá khứ là gave, không phải gived.

He gave to me a present.He gave me a present.

Khi tân ngữ gián tiếp là đại từ (me, him, her) → đặt ngay sau give mà không cần to.

Given that she studied hard, she will pass.Given that she studied hard, she should pass.

Sau given that (xét rằng) → thường dùng should/would/might thay vì will để diễn đạt suy luận logic.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS