Họ từ give
The Word Family of "give"
Gốc từ give tạo ra ba dạng: *give* (động từ), *giving* (danh từ và tính từ) cùng *given* (tính từ) — giúp bạn diễn đạt hành động cho và tinh thần hào phóng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | give /ɡɪv/ | cho, tặng, đưa; tổ chức (give a talk) | |
| Danh từ | giving /ˈɡɪvɪŋ/ | hành động cho đi, sự hào phóng | |
| Tính từ | given /ˈɡɪvn/ | đã cho, đã được cấp; nhất định, cụ thể |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cho, tặng, đưa; tổ chức (give a talk)
Động từ bất quy tắc: give → gave → given. Theo hai cấu trúc: give sb sth (give him a book) hoặc give sth to sb (give a book to him). Ngoài nghĩa 'cho tặng', còn dùng trong give a speech, give advice, give a party.
She gave me a beautiful gift.
Cô ấy tặng tôi một món quà đẹp.
hành động cho đi, sự hào phóng
Dùng không đếm được khi nói về tinh thần cho đi (the spirit of giving). Cụm gift-giving (tặng quà) và giving back (đóng góp cho cộng đồng) rất phổ biến.
The holiday season is a time of giving.
Mùa lễ hội là thời điểm của sự sẻ chia và cho đi.
đã cho, đã được cấp; nhất định, cụ thể
Hai nghĩa: mô tả điều đã được đặt ra hoặc xác định trước (at a given time — vào thời điểm nhất định) và giới từ/liên từ mang nghĩa 'xét đến' (given the circumstances — xét hoàn cảnh).
Given the time, we should leave now.
Xét về thời gian, chúng ta nên đi bây giờ.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Give bất quy tắc — dạng quá khứ là gave, không phải gived.
Khi tân ngữ gián tiếp là đại từ (me, him, her) → đặt ngay sau give mà không cần to.
Sau given that (xét rằng) → thường dùng should/would/might thay vì will để diễn đạt suy luận logic.
