GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ get

The Word Family of "get"

Gốc từ get có hai dạng: get (động từ đa nghĩa nhất tiếng Anh) và getter (danh từ chỉ người năng động), hiểu rõ get giúp bạn tự tin hơn trong mọi cuộc trò chuyện.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từgetter
Động từget
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
get
/ɡet/
lấy, nhận được; trở nên; đến nơi
Danh từ
getter
/ˈɡetə/
người đạt được, người tích cực hành động
2

Sơ đồ họ từ

get
Động từgetgốc
Danh từgetter+ -er
3

Nghĩa & ví dụ

Động từget/ɡet/

lấy, nhận được; trở nên; đến nơi

Động từ bất quy tắc: get → got → got (Anh) / gotten (Mỹ). Ba nghĩa cốt lõi: nhận/lấy (get a letter), trở nên (get tired), và đến nơi (get home). Là một trong những động từ dùng nhiều nhất trong tiếng Anh thông dụng và phrasal verbs: get up, get on, get over.

I got a message from her this morning.

Sáng nay tôi nhận được tin nhắn từ cô ấy.

Danh từgetter/ˈɡetə/

người đạt được, người tích cực hành động

Thường dùng trong từ ghép: go-getter (người năng động, tham vọng), goal-getter (người đạt mục tiêu). Ít dùng độc lập nhưng phổ biến trong tiếng Anh thông dụng để khen ngợi người chủ động.

She's a real go-getter, she always achieves her goals.

Cô ấy thực sự là người năng động, cô ấy luôn đạt được mục tiêu của mình.

4

Cụm từ thường gặp

get up / get dressed
thức dậy / mặc quần áo
get to (a place)
đến (địa điểm)
get better / worse
trở nên tốt hơn / tệ hơn
get a job / raise
xin được việc làm / được tăng lương
get rid of sth
loại bỏ cái gì
a go-getter
người năng động, có tham vọng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của get trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She getted home late.→✓ She got home late.

Get bất quy tắc, dạng quá khứ là got, không phải getted.

✗ I am getting tired since morning.→✓ I have been getting tired since morning.

Trạng thái kéo dài từ quá khứ đến hiện tại với since → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

✗ He got to angry.→✓ He got angry.

Get + tính từ (trở nên) không cần giới từ to: get angry, get tired, get lost.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#get#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS