GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ generate

The Word Family of "generate"

Động từDanh từ

Gốc từ *generate* có hai dạng chính: generate (động từ) và generation (danh từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và những cụm từ quan trọng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
generate
/ˈdʒenəreɪt/
tạo ra, sản sinh, sinh ra
Danh từ
generation
/ˌdʒenəˈreɪʃn/
thế hệ; sự tạo ra, sự sinh ra
2

Sơ đồ họ từ

generate
Động từgenerategốc
Danh từgeneration+ -ation
3

Nghĩa & ví dụ

Động từgenerate/ˈdʒenəreɪt/

tạo ra, sản sinh, sinh ra

Dùng trong nhiều ngữ cảnh: năng lượng (generate electricity), thu nhập (generate income), ý tưởng (generate ideas), sự chú ý (generate interest). Là ngoại động từ — luôn có tân ngữ trực tiếp.

The solar panels generate enough electricity for the whole building.

Các tấm pin năng lượng mặt trời tạo ra đủ điện cho toàn bộ tòa nhà.

Danh từgeneration/ˌdʒenəˈreɪʃn/

thế hệ; sự tạo ra, sự sinh ra

Hai nghĩa phổ biến: (1) nhóm người sinh ra trong cùng thời kỳ (the younger generation, Generation Z), (2) quá trình tạo ra (the generation of electricity/income). Đếm được ở nghĩa 1.

Each generation faces its own unique challenges.

Mỗi thế hệ đều đối mặt với những thách thức riêng của mình.

4

Cụm từ thường gặp

generate electricity / energy
tạo ra điện / năng lượng
generate income / revenue
tạo ra thu nhập / doanh thu
generate interest / excitement
tạo ra sự quan tâm / phấn khích
the younger / older generation
thế hệ trẻ / lớn tuổi hơn
generation gap
khoảng cách thế hệ
the generation of sth
sự tạo ra / sản sinh điều gì
5

Lỗi thường gặp

This factory generates a lot of pollutions.This factory generates a lot of pollution.

Pollution là danh từ không đếm được — không dùng dạng số nhiều.

We need to make a generate of new ideas.We need to generate new ideas.

Generate là động từ, không dùng làm danh từ. Dùng trực tiếp: generate + tân ngữ.

The younger generations doesn't understand us.The younger generation doesn't understand us.

Khi nói về một nhóm thế hệ chung chung, thường dùng số ít (the younger generation).

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS