Họ từ generate
The Word Family of "generate"
Gốc từ *generate* có hai dạng chính: generate (động từ) và generation (danh từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và những cụm từ quan trọng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | generate /ˈdʒenəreɪt/ | tạo ra, sản sinh, sinh ra | |
| Danh từ | generation /ˌdʒenəˈreɪʃn/ | thế hệ; sự tạo ra, sự sinh ra |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tạo ra, sản sinh, sinh ra
Dùng trong nhiều ngữ cảnh: năng lượng (generate electricity), thu nhập (generate income), ý tưởng (generate ideas), sự chú ý (generate interest). Là ngoại động từ — luôn có tân ngữ trực tiếp.
The solar panels generate enough electricity for the whole building.
Các tấm pin năng lượng mặt trời tạo ra đủ điện cho toàn bộ tòa nhà.
thế hệ; sự tạo ra, sự sinh ra
Hai nghĩa phổ biến: (1) nhóm người sinh ra trong cùng thời kỳ (the younger generation, Generation Z), (2) quá trình tạo ra (the generation of electricity/income). Đếm được ở nghĩa 1.
Each generation faces its own unique challenges.
Mỗi thế hệ đều đối mặt với những thách thức riêng của mình.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Pollution là danh từ không đếm được — không dùng dạng số nhiều.
Generate là động từ, không dùng làm danh từ. Dùng trực tiếp: generate + tân ngữ.
Khi nói về một nhóm thế hệ chung chung, thường dùng số ít (the younger generation).
