Họ từ garden
The Word Family of "garden"
Một gốc từ, hai dạng liên quan. Tìm hiểu garden ở dạng danh từ (gardener - người làm vườn) và động từ (làm vườn) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | gardener /ˈɡɑːdnə/ | người làm vườn | |
| Động từ | garden /ˈɡɑːdn/ | làm vườn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
người làm vườn
danh từ chỉ người có nghề hoặc sở thích chăm sóc vườn, thêm hậu tố -er vào động từ garden.
My grandfather is a keen gardener.
Ông tôi là một người rất đam mê làm vườn.
làm vườn
động từ chỉ hoạt động trồng trọt, chăm sóc cây cối trong vườn.
She loves to garden on weekends.
Cô ấy thích làm vườn vào cuối tuần.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của garden trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần danh từ chỉ người (gardener), không dùng danh từ garden (khu vườn) để chỉ người.
Cụm từ chỉ thời gian cuối tuần dùng giới từ on, không dùng in.
Cần giới từ in trước danh từ garden khi nói về địa điểm làm việc.
