Họ từ fusty
The Word Family of "fusty"
Fusty là tính từ mô tả mùi mốc meo, cũ kỹ hoặc lối suy nghĩ lỗi thời, đi cùng danh từ fustiness và trạng từ fustily.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | fusty /ˈfʌsti/ | mốc meo, cũ kỹ, lỗi thời | |
| Danh từ | fustiness /ˈfʌstinəs/ | sự mốc meo, tính cũ kỹ | |
| Trạng từ | fustily /ˈfʌstɪli/ | một cách mốc meo, cũ kỹ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mốc meo, cũ kỹ, lỗi thời
mô tả mùi ẩm mốc của không gian lâu ngày không thông thoáng, hoặc nghĩa bóng chỉ tư tưởng, phong cách cũ kỹ, bảo thủ.
The old library had a fusty smell.
Thư viện cũ có mùi mốc meo.
sự mốc meo, tính cũ kỹ
danh từ trừu tượng chỉ tính chất ẩm mốc hoặc lỗi thời, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
The fustiness of the institution discouraged new ideas.
Sự bảo thủ, cũ kỹ của tổ chức đã cản trở những ý tưởng mới.
một cách mốc meo, cũ kỹ
trạng từ hiếm dùng, bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác để nhấn mạnh sự cũ kỹ, lỗi thời.
The room smelled fustily of old paper.
Căn phòng bốc mùi mốc meo của giấy cũ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của fusty trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ fusty, không dùng danh từ fustiness.
Bổ nghĩa cho động từ smelled cần trạng từ fustily, không dùng tính từ fusty.
Sau mạo từ the làm danh từ cần dùng fustiness, không dùng tính từ fusty.
