Họ từ fuscous
The Word Family of "fuscous"
Fuscous là tính từ chuyên ngành sinh học chỉ màu nâu xám tối, cùng gốc Latin 'fuscus' (tối màu) với động từ hiếm gặp infuscate (làm sẫm màu).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | fuscous /ˈfʌskəs/ | màu nâu xám tối, tối màu | |
| Động từ | infuscate /ɪnˈfʌskeɪt/ | làm sẫm màu, làm tối màu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
màu nâu xám tối, tối màu
thuật ngữ mô tả màu sắc thường dùng trong sinh học để mô tả cánh côn trùng, lông chim có màu nâu xám sẫm.
The moth's fuscous wings blended with the tree bark.
Đôi cánh nâu xám tối của con bướm đêm hòa lẫn vào vỏ cây.
làm sẫm màu, làm tối màu
động từ chuyên ngành, hiếm dùng, cùng gốc Latin 'fuscus' (tối màu) với fuscous, mô tả quá trình một bề mặt hoặc mô trở nên tối màu hơn.
Exposure to light can infuscate the specimen's shell.
Việc tiếp xúc với ánh sáng có thể làm sẫm màu vỏ của mẫu vật.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của fuscous trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Fuscous là tính từ mô tả màu sắc, infuscate là động từ chỉ quá trình làm tối màu — không thay thế cho nhau.
Ở dạng bị động diễn tả quá trình làm tối màu, cần động từ infuscate (infuscated), không dùng tính từ fuscous.
Đứng trước danh từ wing để mô tả màu sắc cần tính từ fuscous, không dùng nguyên mẫu động từ infuscate.
