Họ từ fundamental
The Word Family of "fundamental"
Gốc từ fundamental có ba dạng phổ biến: tính từ *fundamental*, trạng từ *fundamentally* và danh từ *fundamental* (thường dùng số nhiều *fundamentals*). Nắm vững họ từ này giúp bạn diễn đạt ý nghĩa nền tảng, cơ bản trong mọi ngữ cảnh học thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | fundamental /ˌfʌndəˈmentl/ | cơ bản, nền tảng, thiết yếu | |
| Trạng từ | fundamentally /ˌfʌndəˈmentəli/ | về cơ bản, một cách nền tảng | |
| Danh từ | fundamentals /ˌfʌndəˈmentlz/ | những nguyên tắc cơ bản, kiến thức nền tảng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cơ bản, nền tảng, thiết yếu
Mô tả điều gì là nền tảng, không thể thiếu hoặc cốt lõi của một hệ thống, khái niệm. Mạnh hơn *basic* và thường dùng trong văn phong học thuật, khoa học.
Access to clean water is a fundamental human right.
Khả năng tiếp cận nước sạch là quyền con người cơ bản.
về cơ bản, một cách nền tảng
Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó đúng hoặc xảy ra ở mức độ căn bản nhất. Thường đứng trước tính từ hoặc động từ.
The two approaches are fundamentally different.
Hai cách tiếp cận này về cơ bản là khác nhau.
những nguyên tắc cơ bản, kiến thức nền tảng
Thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ tập hợp các nguyên tắc, kỹ năng hoặc kiến thức cốt lõi của một lĩnh vực.
Before advancing, you must master the fundamentals of grammar.
Trước khi tiến lên cấp độ cao hơn, bạn cần thành thạo các nguyên tắc ngữ pháp cơ bản.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Trước danh từ *issue* cần tính từ *fundamental*, không dùng trạng từ *fundamentally*.
Khi chỉ tập hợp nguyên tắc cơ bản, cần dùng số nhiều *fundamentals*.
Trạng từ *fundamentally* cần đứng trước động từ *disagrees*, không đứng sau.
