GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ fundamental

The Word Family of "fundamental"

Tính từTrạng từDanh từ

Gốc từ fundamental có ba dạng phổ biến: tính từ *fundamental*, trạng từ *fundamentally* và danh từ *fundamental* (thường dùng số nhiều *fundamentals*). Nắm vững họ từ này giúp bạn diễn đạt ý nghĩa nền tảng, cơ bản trong mọi ngữ cảnh học thuật.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
fundamental
/ˌfʌndəˈmentl/
cơ bản, nền tảng, thiết yếu
Trạng từ
fundamentally
/ˌfʌndəˈmentəli/
về cơ bản, một cách nền tảng
Danh từ
fundamentals
/ˌfʌndəˈmentlz/
những nguyên tắc cơ bản, kiến thức nền tảng
2

Sơ đồ họ từ

fundamental
Tính từfundamentalgốc
Trạng từfundamentally+ -ly
Danh từfundamentals+ -s
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từfundamental/ˌfʌndəˈmentl/

cơ bản, nền tảng, thiết yếu

Mô tả điều gì là nền tảng, không thể thiếu hoặc cốt lõi của một hệ thống, khái niệm. Mạnh hơn *basic* và thường dùng trong văn phong học thuật, khoa học.

Access to clean water is a fundamental human right.

Khả năng tiếp cận nước sạch là quyền con người cơ bản.

Trạng từfundamentally/ˌfʌndəˈmentəli/

về cơ bản, một cách nền tảng

Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó đúng hoặc xảy ra ở mức độ căn bản nhất. Thường đứng trước tính từ hoặc động từ.

The two approaches are fundamentally different.

Hai cách tiếp cận này về cơ bản là khác nhau.

Danh từfundamentals/ˌfʌndəˈmentlz/

những nguyên tắc cơ bản, kiến thức nền tảng

Thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ tập hợp các nguyên tắc, kỹ năng hoặc kiến thức cốt lõi của một lĩnh vực.

Before advancing, you must master the fundamentals of grammar.

Trước khi tiến lên cấp độ cao hơn, bạn cần thành thạo các nguyên tắc ngữ pháp cơ bản.

4

Cụm từ thường gặp

a fundamental principle / right
nguyên tắc / quyền cơ bản
fundamental change / difference
sự thay đổi / khác biệt cơ bản
fundamentally different / wrong
về cơ bản là khác / sai
the fundamentals of sth
những kiến thức / nguyên tắc cơ bản của
a fundamental flaw
một sai sót mang tính nền tảng
back to fundamentals
trở lại với những điều căn bản
5

Lỗi thường gặp

This is a very fundamentally issue.This is a fundamental issue.

Trước danh từ *issue* cần tính từ *fundamental*, không dùng trạng từ *fundamentally*.

She knows the fundamental of cooking.She knows the fundamentals of cooking.

Khi chỉ tập hợp nguyên tắc cơ bản, cần dùng số nhiều *fundamentals*.

He disagrees fundamental with the plan.He fundamentally disagrees with the plan.

Trạng từ *fundamentally* cần đứng trước động từ *disagrees*, không đứng sau.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS