Họ từ function
The Word Family of "function"
Gốc từ *function* có bốn dạng: function (danh từ và động từ), functional (tính từ) và functionally (trạng từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và những cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | function /ˈfʌŋkʃn/ | chức năng, nhiệm vụ; buổi lễ, sự kiện | |
| Động từ | function /ˈfʌŋkʃn/ | hoạt động, vận hành, có tác dụng | |
| Tính từ | functional /ˈfʌŋkʃənl/ | có chức năng, thực dụng; đang hoạt động được | |
| Trạng từ | functionally /ˈfʌŋkʃənəli/ | về mặt chức năng, theo cách thực dụng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chức năng, nhiệm vụ; buổi lễ, sự kiện
Hai nghĩa chính: (1) vai trò hoặc mục đích của sự vật/người (the function of the liver), (2) sự kiện chính thức (a formal function). Đi với serve a function, perform a function.
The main function of this button is to save your work.
Chức năng chính của nút này là lưu công việc của bạn.
hoạt động, vận hành, có tác dụng
Dùng khi mô tả một vật hoặc hệ thống đang hoạt động đúng cách (the machine functions well) hoặc phục vụ vai trò gì đó (function as a manager). Đi với as: function as sth.
The old computer still functions perfectly.
Chiếc máy tính cũ vẫn hoạt động hoàn hảo.
có chức năng, thực dụng; đang hoạt động được
Hai nghĩa: (1) thực dụng, ưu tiên công dụng hơn thẩm mỹ (functional furniture), (2) đang trong trạng thái hoạt động được (the system is now fully functional).
The design of the kitchen is simple but highly functional.
Thiết kế của căn bếp đơn giản nhưng rất thực dụng.
về mặt chức năng, theo cách thực dụng
Bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, nhấn mạnh khía cạnh hoạt động hoặc thực dụng. Thường gặp trong văn viết học thuật hoặc kỹ thuật (functionally equivalent, functionally illiterate).
The two systems are functionally identical despite looking different.
Hai hệ thống về mặt chức năng là giống hệt nhau dù trông có vẻ khác nhau.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Function là danh từ đếm được — cần dùng dạng số nhiều khi nói về nhiều chức năng.
Sau to be cần tính từ functional, không dùng danh từ/động từ function.
Function (v) khi chỉ vai trò dùng as, không dùng like.
