GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ function

The Word Family of "function"

Danh từĐộng từTính từTrạng từ

Gốc từ *function* có bốn dạng: function (danh từ và động từ), functional (tính từ) và functionally (trạng từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và những cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
function
/ˈfʌŋkʃn/
chức năng, nhiệm vụ; buổi lễ, sự kiện
Động từ
function
/ˈfʌŋkʃn/
hoạt động, vận hành, có tác dụng
Tính từ
functional
/ˈfʌŋkʃənl/
có chức năng, thực dụng; đang hoạt động được
Trạng từ
functionally
/ˈfʌŋkʃənəli/
về mặt chức năng, theo cách thực dụng
2

Sơ đồ họ từ

function
Danh từfunctiongốc
Động từfunctiongốc
Tính từfunctional+ -al
Trạng từfunctionally+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từfunction/ˈfʌŋkʃn/

chức năng, nhiệm vụ; buổi lễ, sự kiện

Hai nghĩa chính: (1) vai trò hoặc mục đích của sự vật/người (the function of the liver), (2) sự kiện chính thức (a formal function). Đi với serve a function, perform a function.

The main function of this button is to save your work.

Chức năng chính của nút này là lưu công việc của bạn.

Động từfunction/ˈfʌŋkʃn/

hoạt động, vận hành, có tác dụng

Dùng khi mô tả một vật hoặc hệ thống đang hoạt động đúng cách (the machine functions well) hoặc phục vụ vai trò gì đó (function as a manager). Đi với as: function as sth.

The old computer still functions perfectly.

Chiếc máy tính cũ vẫn hoạt động hoàn hảo.

Tính từfunctional/ˈfʌŋkʃənl/

có chức năng, thực dụng; đang hoạt động được

Hai nghĩa: (1) thực dụng, ưu tiên công dụng hơn thẩm mỹ (functional furniture), (2) đang trong trạng thái hoạt động được (the system is now fully functional).

The design of the kitchen is simple but highly functional.

Thiết kế của căn bếp đơn giản nhưng rất thực dụng.

Trạng từfunctionally/ˈfʌŋkʃənəli/

về mặt chức năng, theo cách thực dụng

Bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, nhấn mạnh khía cạnh hoạt động hoặc thực dụng. Thường gặp trong văn viết học thuật hoặc kỹ thuật (functionally equivalent, functionally illiterate).

The two systems are functionally identical despite looking different.

Hai hệ thống về mặt chức năng là giống hệt nhau dù trông có vẻ khác nhau.

4

Cụm từ thường gặp

serve / perform a function
đảm nhận / thực hiện một chức năng
function as sth
hoạt động với tư cách / vai trò là
fully functional
hoạt động đầy đủ, hoàn toàn vận hành được
key / primary function
chức năng chính / cơ bản
functional design
thiết kế thực dụng
bodily functions
các chức năng cơ thể
5

Lỗi thường gặp

This tool has many function.This tool has many functions.

Function là danh từ đếm được — cần dùng dạng số nhiều khi nói về nhiều chức năng.

The machine is not function.The machine is not functional.

Sau to be cần tính từ functional, không dùng danh từ/động từ function.

He functions like a team leader.He functions as a team leader.

Function (v) khi chỉ vai trò dùng as, không dùng like.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS