Họ từ full
The Word Family of "full"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ full ở dạng tính từ, động từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | full /fʊl/ | đầy, no | |
| Động từ | fill /fɪl/ | làm đầy, đổ đầy | |
| Danh từ | fullness /ˈfʊlnəs/ | sự đầy đủ, sự trọn vẹn | |
| Trạng từ | fully /ˈfʊli/ | đầy đủ, hoàn toàn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đầy, no
tả trạng thái chứa đầy hoặc no bụng; trái nghĩa với empty.
The glass is full of water.
Cốc nước đã đầy.
làm đầy, đổ đầy
động từ liên quan tới 'full', đổi nguyên âm; luôn đi với tân ngữ hoặc 'fill in/out' (điền vào).
Please fill the tank with gas.
Vui lòng đổ đầy bình xăng.
sự đầy đủ, sự trọn vẹn
danh từ trừu tượng, ít dùng trong đời thường, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng.
He described the fullness of his happiness.
Anh ấy diễn tả sự trọn vẹn trong hạnh phúc của mình.
đầy đủ, hoàn toàn
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, thường đi với understand, aware, booked.
I fully understand your concerns.
Tôi hoàn toàn hiểu những lo lắng của bạn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của full trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ đúng cho hành động điền vào là 'fill in/out', không dùng trực tiếp tính từ 'full'.
Bổ nghĩa cho động từ 'understand' → dùng trạng từ 'fully', không dùng tính từ 'full'.
