Họ từ frustrate
The Word Family of "frustrate"
Một gốc từ, ba dạng: frustrate (động từ), frustration (danh từ) và frustrated (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | frustrate /frʌˈstreɪt/ | làm ai đó thất vọng, cản trở | |
| Danh từ | frustration /frʌˈstreɪʃn/ | sự thất vọng, sự bực bội | |
| Tính từ | frustrated /frʌˈstreɪtɪd/ | cảm thấy thất vọng, bực bội |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm ai đó thất vọng, cản trở
diễn tả hành động khiến người khác bực bội vì không đạt được điều mong muốn, hoặc cản trở một kế hoạch.
The delays frustrated all the passengers.
Sự chậm trễ khiến tất cả hành khách cảm thấy bực bội.
sự thất vọng, sự bực bội
danh từ trừu tượng chỉ cảm giác bực bội; đếm được khi nói về một nỗi bực bội cụ thể.
He sighed with frustration.
Anh ấy thở dài vì bực bội.
cảm thấy thất vọng, bực bội
mô tả cảm xúc của người bị tác động; phân biệt với frustrating (gây ra cảm giác đó) — đây là lỗi rất phổ biến của người học.
I feel frustrated with my slow progress.
Tôi cảm thấy bực bội vì tiến bộ chậm chạp của mình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của frustrate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Người cảm thấy bực bội dùng frustrated (-ed), không dùng frustrating (-ing, dùng cho nguyên nhân).
Sự việc gây ra cảm giác bực bội thì dùng frustrating, không dùng frustrated.
Cần danh từ (frustration) sau tính từ sở hữu, không dùng động từ (frustrate).
