Họ từ frost
The Word Family of "frost"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ frost ở dạng danh từ, động từ và tính từ (frosty) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | frost /frɒst/ | sương giá, băng giá | |
| Động từ | frost /frɒst/ | phủ sương giá; phủ kem lên bánh (Mỹ) | |
| Tính từ | frosty /ˈfrɒsti/ | giá lạnh, phủ sương giá; lạnh nhạt (nghĩa bóng) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sương giá, băng giá
danh từ chỉ lớp băng mỏng phủ trên bề mặt khi nhiệt độ xuống dưới 0°C.
There was frost on the windows this morning.
Sáng nay có sương giá trên cửa sổ.
phủ sương giá; phủ kem lên bánh (Mỹ)
nghĩa 1 là bị phủ một lớp băng mỏng (windows frosted over); nghĩa 2 (tiếng Anh Mỹ) là phủ kem đường lên bánh, tương đương ice trong tiếng Anh Anh.
The windows frosted over during the cold night.
Cửa sổ bị phủ một lớp sương giá suốt đêm lạnh.
giá lạnh, phủ sương giá; lạnh nhạt (nghĩa bóng)
mô tả thời tiết lạnh có sương giá, hoặc thái độ lạnh nhạt, không thân thiện.
She gave him a frosty look.
Cô ấy nhìn anh ấy với ánh mắt lạnh nhạt.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của frost trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần tính từ frosty, không dùng danh từ frost sau "very".
Động từ frost cần chia quá khứ -ed.
