Họ từ frivolous
The Word Family of "frivolous"
Frivolous là tính từ nghĩa là phù phiếm, không nghiêm túc; frivolity là danh từ chỉ tính phù phiếm đó; frivolously là trạng từ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | frivolous /ˈfrɪvələs/ | phù phiếm, không nghiêm túc, thiếu suy nghĩ | |
| Danh từ | frivolity /frɪˈvɒləti/ | tính phù phiếm, sự vô bổ, trò đùa nhẹ nhàng | |
| Trạng từ | frivolously /ˈfrɪvələsli/ | một cách phù phiếm, thiếu suy nghĩ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phù phiếm, không nghiêm túc, thiếu suy nghĩ
mô tả hành động, lời nói hoặc chi tiêu thiếu suy nghĩ, không quan trọng; cũng dùng trong luật để chỉ đơn kiện vô căn cứ.
The judge dismissed the case as frivolous.
Thẩm phán bác bỏ vụ kiện vì cho rằng nó vô căn cứ, phù phiếm.
tính phù phiếm, sự vô bổ, trò đùa nhẹ nhàng
danh từ đếm được hoặc không đếm được, chỉ hành vi hoặc thái độ thiếu nghiêm túc.
The party was full of laughter and frivolity.
Bữa tiệc tràn ngập tiếng cười và những trò vui phù phiếm.
một cách phù phiếm, thiếu suy nghĩ
bổ nghĩa cho động từ, thường dùng khi nói về việc chi tiêu hoặc hành động thiếu suy nghĩ.
She spent the money frivolously on unnecessary items.
Cô ấy tiêu tiền một cách phù phiếm vào những món đồ không cần thiết.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của frivolous trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ (wasted) cần trạng từ (frivolously), không dùng tính từ.
Sau 'full of' cần danh từ (frivolity), không dùng tính từ (frivolous).

