Họ từ fresh
The Word Family of "fresh"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ fresh ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | fresh /freʃ/ | tươi, mới | |
| Danh từ | freshness /ˈfreʃnəs/ | sự tươi mới | |
| Trạng từ | freshly /ˈfreʃli/ | vừa mới |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tươi, mới
dùng cho thức ăn còn mới, không khí trong lành, hoặc điều gì đó vừa xảy ra/mới tạo ra.
We bought some fresh vegetables this morning.
Sáng nay chúng tôi mua ít rau tươi.
sự tươi mới
danh từ trừu tượng, chỉ tính chất tươi mới của thực phẩm, không khí hay cảm giác.
The freshness of the bread impressed everyone.
Sự tươi mới của ổ bánh mì khiến mọi người ấn tượng.
vừa mới
thường đứng trước phân từ hai (freshly baked, freshly painted) để nhấn mạnh việc mới được làm xong.
The cake is freshly baked.
Chiếc bánh vừa mới được nướng xong.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của fresh trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi mô tả trực tiếp tính chất của vật → dùng tính từ (fresh), không dùng danh từ.
Bổ nghĩa cho phân từ (baked) → cần trạng từ (freshly), không dùng tính từ.
