Họ từ freeze
The Word Family of "freeze"
Một gốc từ, ba dạng: freeze làm động từ (đông lạnh), danh từ (lệnh phong tỏa) và tính từ (frozen - đông lạnh) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | freeze /friːz/ | đông lạnh, đóng băng | |
| Danh từ | freeze /friːz/ | sự đóng băng; lệnh phong tỏa | |
| Tính từ | frozen /ˈfrəʊzn/ | đông lạnh, bị đóng băng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đông lạnh, đóng băng
động từ bất quy tắc (freeze-froze-frozen); nghĩa hóa rắn do lạnh, hoặc dừng lại đột ngột (freeze in fear).
Water freezes at zero degrees Celsius.
Nước đóng băng ở 0 độ C.
sự đóng băng; lệnh phong tỏa
chỉ hiện tượng đóng băng, hoặc nghĩa bóng là lệnh tạm dừng (a wage freeze - phong tỏa lương).
The government announced a price freeze.
Chính phủ đã công bố lệnh phong tỏa giá.
đông lạnh, bị đóng băng
mô tả trạng thái đã bị đông lạnh, dùng trước danh từ hoặc sau to be.
We bought some frozen vegetables.
Chúng tôi đã mua một ít rau đông lạnh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của freeze trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
freeze là động từ bất quy tắc (freeze-froze-frozen).
cần dùng tính từ frozen trước danh từ.
