GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ free

The Word Family of "free"

Từ gốc free đặc biệt khi vừa là động từ, vừa là tính từ, và có thêm danh từ freedom cùng trạng từ freely, bốn dạng này xuất hiện thường xuyên trong tiếng Anh, đặc biệt khi nói về tự do và quyền lợi.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từfreedom
Động từfree
Tính từfree
Trạng từfreely
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
free
/friː/
tự do, miễn phí, rảnh rỗi
Động từ
free
/friː/
giải phóng, thả tự do, gỡ ra
Danh từ
freedom
/ˈfriːdəm/
tự do, quyền tự do
Trạng từ
freely
/ˈfriːli/
một cách tự do, thoải mái, không bị hạn chế
2

Sơ đồ họ từ

free
Tính từfreegốc
Động từfreegốc (dùng làm động từ)
Danh từfreedom+ -dom
Trạng từfreely+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từfree/friː/

tự do, miễn phí, rảnh rỗi

Ba nghĩa chính: (1) không bị giam cầm/kiểm soát, (2) không mất tiền, (3) không bận. Phân biệt free of charge (miễn phí) với free from (thoát khỏi).

The concert tickets are free for students.

Vé concert miễn phí cho học sinh.

Động từfree/friː/

giải phóng, thả tự do, gỡ ra

Chia theo quy tắc: frees, freed, freeing. Thường đi với tân ngữ chỉ người hoặc vật bị giam giữ/mắc kẹt. Đồng nghĩa gần với release, liberate.

The firefighters freed the driver from the car.

Các lính cứu hỏa đã giải cứu tài xế ra khỏi xe.

Danh từfreedom/ˈfriːdəm/

tự do, quyền tự do

Danh từ không đếm được khi nói về khái niệm tự do chung; đếm được khi chỉ một quyền cụ thể: freedom of speech, freedoms.

Freedom of speech is a fundamental right.

Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản.

Trạng từfreely/ˈfriːli/

một cách tự do, thoải mái, không bị hạn chế

Bổ nghĩa cho động từ; diễn tả hành động được thực hiện mà không bị cản trở hoặc ràng buộc; cũng có nghĩa một cách thẳng thắn khi dùng với admit, speak.

You can speak freely here, no one will judge you.

Bạn có thể nói thoải mái ở đây, không ai phán xét bạn đâu.

4

Cụm từ thường gặp

free of charge
miễn phí hoàn toàn
freedom of speech
tự do ngôn luận
feel free to
cứ tự nhiên mà, thoải mái
speak freely
nói thẳng, nói thoải mái
set sb free
thả tự do cho ai
free time
thời gian rảnh
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của free trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The app is freely to download.→✓ The app is free to download.

Sau be + tính từ → dùng free, không dùng trạng từ freely.

✗ He was freed from the freedom.→✓ He was freed from prison.

Freedom là danh từ trừu tượng, không dùng sau freed from theo nghĩa vật lý; dùng nơi giam giữ cụ thể.

✗ I have freedom today.→✓ I am free today.

Để nói về lịch trình rảnh → dùng tính từ free, không dùng have freedom.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#free#Tính từ#Động từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS