Họ từ free
The Word Family of "free"
Từ gốc free đặc biệt khi vừa là động từ, vừa là tính từ, và có thêm danh từ *freedom* cùng trạng từ *freely* — bốn dạng này xuất hiện thường xuyên trong tiếng Anh, đặc biệt khi nói về tự do và quyền lợi.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | free /friː/ | tự do, miễn phí, rảnh rỗi | |
| Động từ | free /friː/ | giải phóng, thả tự do, gỡ ra | |
| Danh từ | freedom /ˈfriːdəm/ | tự do, quyền tự do | |
| Trạng từ | freely /ˈfriːli/ | một cách tự do, thoải mái, không bị hạn chế |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tự do, miễn phí, rảnh rỗi
Ba nghĩa chính: (1) không bị giam cầm/kiểm soát, (2) không mất tiền, (3) không bận. Phân biệt *free of charge* (miễn phí) với *free from* (thoát khỏi).
The concert tickets are free for students.
Vé concert miễn phí cho học sinh.
giải phóng, thả tự do, gỡ ra
Chia theo quy tắc: *frees, freed, freeing*. Thường đi với tân ngữ chỉ người hoặc vật bị giam giữ/mắc kẹt. Đồng nghĩa gần với *release*, *liberate*.
The firefighters freed the driver from the car.
Các lính cứu hỏa đã giải cứu tài xế ra khỏi xe.
tự do, quyền tự do
Danh từ không đếm được khi nói về khái niệm tự do chung; đếm được khi chỉ một quyền cụ thể: *freedom of speech, freedoms*.
Freedom of speech is a fundamental right.
Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản.
một cách tự do, thoải mái, không bị hạn chế
Bổ nghĩa cho động từ; diễn tả hành động được thực hiện mà không bị cản trở hoặc ràng buộc; cũng có nghĩa *một cách thẳng thắn* khi dùng với *admit, speak*.
You can speak freely here — no one will judge you.
Bạn có thể nói thoải mái ở đây — không ai phán xét bạn đâu.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau *be* + tính từ → dùng *free*, không dùng trạng từ *freely*.
*Freedom* là danh từ trừu tượng, không dùng sau *freed from* theo nghĩa vật lý; dùng nơi giam giữ cụ thể.
Để nói về lịch trình rảnh → dùng tính từ *free*, không dùng *have freedom*.
