GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ formulate

The Word Family of "formulate"

Động từDanh từDanh từ

Từ gốc *formulate* phát triển thành ba dạng chính: động từ *formulate*, danh từ *formulation* và danh từ *formula* — bộ từ quan trọng trong khoa học, kinh doanh và lập kế hoạch chiến lược.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
formulate
/ˈfɔːmjuleɪt/
xây dựng, soạn thảo, hình thành (kế hoạch, ý tưởng)
Danh từ
formulation
/ˌfɔːmjuˈleɪʃn/
sự soạn thảo, công thức pha chế, phương án
Danh từ
formula
/ˈfɔːmjulə/
công thức, phương pháp, quy tắc
2

Sơ đồ họ từ

formulate
Động từformulategốc
Danh từformulation+ -ion
Danh từformuladạng gốc Latin
3

Nghĩa & ví dụ

Động từformulate/ˈfɔːmjuleɪt/

xây dựng, soạn thảo, hình thành (kế hoạch, ý tưởng)

Dùng khi chỉ việc nghĩ ra và diễn đạt một ý tưởng, kế hoạch hay chính sách một cách có hệ thống. Thường dùng trong văn phong trang trọng với các tân ngữ như *policy*, *plan*, *strategy*, *theory*.

The team formulated a new strategy to increase sales.

Nhóm đã xây dựng một chiến lược mới để tăng doanh số.

Danh từformulation/ˌfɔːmjuˈleɪʃn/

sự soạn thảo, công thức pha chế, phương án

Có hai nghĩa: (1) quá trình soạn thảo hay xây dựng một kế hoạch; (2) hỗn hợp đã được pha chế theo công thức nhất định (dùng trong dược phẩm, mỹ phẩm).

The formulation of the new policy took several months.

Việc soạn thảo chính sách mới mất vài tháng.

Danh từformula/ˈfɔːmjulə/

công thức, phương pháp, quy tắc

Chỉ một phương pháp hay quy tắc cố định mang lại kết quả nhất định. Số nhiều là *formulas* (thông dụng) hoặc *formulae* (khoa học/toán học).

Scientists use a formula to calculate the speed of light.

Các nhà khoa học sử dụng công thức để tính tốc độ ánh sáng.

4

Cụm từ thường gặp

formulate a plan / strategy
xây dựng kế hoạch / chiến lược
formulate a policy
soạn thảo chính sách
formulate a response
hình thành câu trả lời
a secret formula
một công thức bí mật
the formulation of sth
việc soạn thảo / hình thành cái gì
drug / product formulation
công thức dược phẩm / sản phẩm
5

Lỗi thường gặp

They formula a new plan.They formulated a new plan.

*Formula* là danh từ; động từ cần dùng là *formulate* chia theo thì phù hợp.

The formulate of the law took time.The formulation of the law took time.

Chủ ngữ cần danh từ *formulation*, không dùng động từ *formulate* làm chủ ngữ.

He formulated about a new theory.He formulated a new theory.

*Formulate* là ngoại động từ, theo sau trực tiếp bằng tân ngữ, không dùng giới từ *about*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS