Họ từ formulate
The Word Family of "formulate"
Từ gốc *formulate* phát triển thành ba dạng chính: động từ *formulate*, danh từ *formulation* và danh từ *formula* — bộ từ quan trọng trong khoa học, kinh doanh và lập kế hoạch chiến lược.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | formulate /ˈfɔːmjuleɪt/ | xây dựng, soạn thảo, hình thành (kế hoạch, ý tưởng) | |
| Danh từ | formulation /ˌfɔːmjuˈleɪʃn/ | sự soạn thảo, công thức pha chế, phương án | |
| Danh từ | formula /ˈfɔːmjulə/ | công thức, phương pháp, quy tắc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xây dựng, soạn thảo, hình thành (kế hoạch, ý tưởng)
Dùng khi chỉ việc nghĩ ra và diễn đạt một ý tưởng, kế hoạch hay chính sách một cách có hệ thống. Thường dùng trong văn phong trang trọng với các tân ngữ như *policy*, *plan*, *strategy*, *theory*.
The team formulated a new strategy to increase sales.
Nhóm đã xây dựng một chiến lược mới để tăng doanh số.
sự soạn thảo, công thức pha chế, phương án
Có hai nghĩa: (1) quá trình soạn thảo hay xây dựng một kế hoạch; (2) hỗn hợp đã được pha chế theo công thức nhất định (dùng trong dược phẩm, mỹ phẩm).
The formulation of the new policy took several months.
Việc soạn thảo chính sách mới mất vài tháng.
công thức, phương pháp, quy tắc
Chỉ một phương pháp hay quy tắc cố định mang lại kết quả nhất định. Số nhiều là *formulas* (thông dụng) hoặc *formulae* (khoa học/toán học).
Scientists use a formula to calculate the speed of light.
Các nhà khoa học sử dụng công thức để tính tốc độ ánh sáng.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Formula* là danh từ; động từ cần dùng là *formulate* chia theo thì phù hợp.
Chủ ngữ cần danh từ *formulation*, không dùng động từ *formulate* làm chủ ngữ.
*Formulate* là ngoại động từ, theo sau trực tiếp bằng tân ngữ, không dùng giới từ *about*.
