GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ formidable

The Word Family of "formidable"

Tính từTrạng từ

Gốc từ formidable tồn tại chủ yếu ở dạng tính từ và trạng từ *formidably*, diễn đạt sự đáng gờm, uy lực hoặc đáng sợ theo nghĩa tích cực.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
formidable
/ˈfɔːmɪdəbl/
đáng gờm, uy lực, đáng sợ (theo nghĩa tích cực)
Trạng từ
formidably
/ˈfɔːmɪdəbli/
một cách đáng gờm, một cách uy lực
2

Sơ đồ họ từ

formidable
Tính từformidablegốc
Trạng từformidably+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từformidable/ˈfɔːmɪdəbl/

đáng gờm, uy lực, đáng sợ (theo nghĩa tích cực)

mô tả người, vật hoặc thử thách gây ấn tượng mạnh hoặc khó vượt qua. Khác với *frightening* (gây sợ hãi), *formidable* thường mang hàm ý kính nể.

She is a formidable opponent who has never lost a case.

Cô ấy là một đối thủ đáng gờm chưa từng thua một vụ kiện nào.

Trạng từformidably/ˈfɔːmɪdəbli/

một cách đáng gờm, một cách uy lực

bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, nhấn mạnh mức độ uy lực hoặc khó khăn khiến người khác phải kính nể.

The team performed formidably under pressure.

Đội đã thể hiện xuất sắc một cách đáng gờm dưới áp lực.

4

Cụm từ thường gặp

a formidable opponent/challenge
đối thủ / thử thách đáng gờm
a formidable task
nhiệm vụ khó khăn đáng sợ
formidably talented
tài năng đến mức đáng gờm
a formidable reputation
danh tiếng đáng kính nể
5

Lỗi thường gặp

The formidable /fɔːˈmɪdəbl/ player won the match.The formidable /ˈfɔːmɪdəbl/ player won the match.

Trọng âm đặt ở âm tiết đầu: /ˈfɔːmɪdəbl/ — nhiều người học nhầm thành /fɔːˈmɪdəbl/.

He is very formidable of his enemies.He is formidable to his enemies.

*formidable* không đi với *of* theo nghĩa này — dùng *to* hoặc để tính từ đứng độc lập.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS