Họ từ formidable
The Word Family of "formidable"
Gốc từ formidable tồn tại chủ yếu ở dạng tính từ và trạng từ *formidably*, diễn đạt sự đáng gờm, uy lực hoặc đáng sợ theo nghĩa tích cực.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | formidable /ˈfɔːmɪdəbl/ | đáng gờm, uy lực, đáng sợ (theo nghĩa tích cực) | |
| Trạng từ | formidably /ˈfɔːmɪdəbli/ | một cách đáng gờm, một cách uy lực |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đáng gờm, uy lực, đáng sợ (theo nghĩa tích cực)
mô tả người, vật hoặc thử thách gây ấn tượng mạnh hoặc khó vượt qua. Khác với *frightening* (gây sợ hãi), *formidable* thường mang hàm ý kính nể.
She is a formidable opponent who has never lost a case.
Cô ấy là một đối thủ đáng gờm chưa từng thua một vụ kiện nào.
một cách đáng gờm, một cách uy lực
bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, nhấn mạnh mức độ uy lực hoặc khó khăn khiến người khác phải kính nể.
The team performed formidably under pressure.
Đội đã thể hiện xuất sắc một cách đáng gờm dưới áp lực.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Trọng âm đặt ở âm tiết đầu: /ˈfɔːmɪdəbl/ — nhiều người học nhầm thành /fɔːˈmɪdəbl/.
*formidable* không đi với *of* theo nghĩa này — dùng *to* hoặc để tính từ đứng độc lập.
