GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ form

The Word Family of "form"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Từ gốc form vừa là động từ vừa là danh từ, mở rộng thành formal (tính từ) và formally (trạng từ). Họ từ này quan trọng trong cả văn viết học thuật lẫn giao tiếp hàng ngày.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
form
/fɔːm/
hình thành, tạo thành
Danh từ
form
/fɔːm/
biểu mẫu; hình dạng; dạng thức
Tính từ
formal
/ˈfɔːml/
trang trọng, chính thức
Trạng từ
formally
/ˈfɔːməli/
một cách trang trọng, chính thức
2

Sơ đồ họ từ

form
Động từformgốc
Danh từformgốc
Tính từformal+ -al
Trạng từformally+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từform/fɔːm/

hình thành, tạo thành

Dùng cả nội động (Ice forms at 0°C) và ngoại động (form a team, form an opinion). Form a habit = hình thành thói quen.

The students formed a study group before the exam.

Các học sinh đã lập thành một nhóm học tập trước kỳ thi.

Danh từform/fɔːm/

biểu mẫu; hình dạng; dạng thức

Đa nghĩa: fill in a form (điền biểu mẫu), a form of energy (một dạng năng lượng), art form (loại hình nghệ thuật). Formation là danh từ chỉ quá trình hình thành.

Please fill in the application form completely.

Vui lòng điền đầy đủ vào mẫu đơn đăng ký.

Tính từformal/ˈfɔːml/

trang trọng, chính thức

Mô tả ngôn ngữ, trang phục, hoặc sự kiện mang tính chính thức. Phủ định là informal (thân mật, không trang trọng).

The job interview requires formal attire.

Buổi phỏng vấn xin việc yêu cầu trang phục trang trọng.

Trạng từformally/ˈfɔːməli/

một cách trang trọng, chính thức

Bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động được thực hiện theo đúng lễ nghi hoặc thủ tục chính thức.

She was formally introduced to the board of directors.

Cô ấy được giới thiệu chính thức với hội đồng quản trị.

4

Cụm từ thường gặp

fill in/out a form
điền vào biểu mẫu
formal language / attire
ngôn ngữ / trang phục trang trọng
form an opinion / habit
hình thành ý kiến / thói quen
in the form of
dưới dạng
formally announce
thông báo chính thức
art form
loại hình nghệ thuật
5

Lỗi thường gặp

Please formal your letter.Please write your letter in a formal style.

Formal là tính từ, không dùng như động từ.

He spoke very formal.He spoke very formally.

Bổ nghĩa cho động từ (spoke) cần trạng từ formally, không dùng tính từ formal.

She filled the form.She filled in/out the form.

Cụm cố định là fill in hoặc fill out a form; không dùng fill one mình.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS