Họ từ fork
The Word Family of "fork"
Một gốc từ, hai dạng: fork vừa là danh từ (cái nĩa, chỗ rẽ đường) vừa là động từ (rẽ ra, chĩa ra).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | fork /fɔːk/ | cái nĩa; chỗ rẽ (ngã ba đường) | |
| Động từ | fork /fɔːk/ | rẽ (đường), chĩa ra |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cái nĩa; chỗ rẽ (ngã ba đường)
danh từ đếm được, dùng cả nghĩa dụng cụ ăn uống và nghĩa chỗ đường rẽ.
Please pass me a fork.
Làm ơn đưa tôi cái nĩa.
rẽ (đường), chĩa ra
dùng khi mô tả con đường chia thành hai nhánh; cũng dùng trong cụm thân mật fork out (chi tiền).
The road forks just ahead.
Con đường rẽ ra ngay phía trước.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của fork trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi nói chung về một bộ dao nĩa, dùng fork ở dạng số ít.
Cần chia động từ thêm -s ở ngôi thứ ba số ít (the road forks).
Fork là danh từ đếm được số ít, cần mạo từ a đứng trước.
