Họ từ forget
The Word Family of "forget"
Từ gốc forget là động từ bất quy tắc, mở rộng thành forgetfulness (danh từ) và forgetful (tính từ). Ba dạng này giúp bạn diễn đạt trí nhớ kém và sự hay quên trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | forget /fəˈɡet/ | quên, không nhớ | |
| Danh từ | forgetfulness /fəˈɡetflnəs/ | tính hay quên, sự đãng trí | |
| Tính từ | forgetful /fəˈɡetfl/ | hay quên, đãng trí |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
quên, không nhớ
Bất quy tắc: forget – forgot – forgotten. Forget + to + V = quên chưa làm (nên không làm). Forget + V-ing = quên rằng đã làm (đã làm rồi). Trái nghĩa là remember.
Don't forget to lock the door when you leave.
Đừng quên khóa cửa khi bạn ra ngoài.
tính hay quên, sự đãng trí
Không đếm được; chỉ tính chất hay quên. Thường dùng khi nói về vấn đề trí nhớ liên quan đến tuổi tác hoặc stress.
His forgetfulness is getting worse with age.
Tính hay quên của ông ấy ngày càng trở nên tệ hơn theo tuổi tác.
hay quên, đãng trí
Mô tả người thường xuyên quên mọi thứ. Khác với forgotten (bị quên, bị bỏ quên) — forgotten là quá khứ phân từ dùng làm tính từ.
She has become more forgetful since she started her new job.
Cô ấy đã trở nên đãng trí hơn kể từ khi bắt đầu công việc mới.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Forget + to + V = quên chưa làm (hành động không xảy ra). Forget + V-ing = quên rằng đã làm (hành động đã xảy ra).
Sau to be dùng tính từ forgetful, không dùng động từ forget.
Thì hiện tại hoàn thành dùng quá khứ phân từ: have forgotten, không phải have forget.
