GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ forget

The Word Family of "forget"

Động từDanh từTính từ

Từ gốc forget là động từ bất quy tắc, mở rộng thành forgetfulness (danh từ) và forgetful (tính từ). Ba dạng này giúp bạn diễn đạt trí nhớ kém và sự hay quên trong tiếng Anh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
forget
/fəˈɡet/
quên, không nhớ
Danh từ
forgetfulness
/fəˈɡetflnəs/
tính hay quên, sự đãng trí
Tính từ
forgetful
/fəˈɡetfl/
hay quên, đãng trí
2

Sơ đồ họ từ

forget
Động từforgetgốc
Danh từforgetfulness+ -fulness
Tính từforgetful+ -ful
3

Nghĩa & ví dụ

Động từforget/fəˈɡet/

quên, không nhớ

Bất quy tắc: forget – forgot – forgotten. Forget + to + V = quên chưa làm (nên không làm). Forget + V-ing = quên rằng đã làm (đã làm rồi). Trái nghĩa là remember.

Don't forget to lock the door when you leave.

Đừng quên khóa cửa khi bạn ra ngoài.

Danh từforgetfulness/fəˈɡetflnəs/

tính hay quên, sự đãng trí

Không đếm được; chỉ tính chất hay quên. Thường dùng khi nói về vấn đề trí nhớ liên quan đến tuổi tác hoặc stress.

His forgetfulness is getting worse with age.

Tính hay quên của ông ấy ngày càng trở nên tệ hơn theo tuổi tác.

Tính từforgetful/fəˈɡetfl/

hay quên, đãng trí

Mô tả người thường xuyên quên mọi thứ. Khác với forgotten (bị quên, bị bỏ quên) — forgotten là quá khứ phân từ dùng làm tính từ.

She has become more forgetful since she started her new job.

Cô ấy đã trở nên đãng trí hơn kể từ khi bắt đầu công việc mới.

4

Cụm từ thường gặp

forget to do sth
quên làm việc gì (chưa làm)
forget doing sth
quên rằng đã làm việc gì
forget about sth
quên bẵng đi điều gì
a forgetful person
một người hay quên
never forget
không bao giờ quên
forgive and forget
tha thứ và quên đi
5

Lỗi thường gặp

I forgot locking the door.I forgot to lock the door.

Forget + to + V = quên chưa làm (hành động không xảy ra). Forget + V-ing = quên rằng đã làm (hành động đã xảy ra).

She is very forget.She is very forgetful.

Sau to be dùng tính từ forgetful, không dùng động từ forget.

I have forget my keys.I have forgotten my keys.

Thì hiện tại hoàn thành dùng quá khứ phân từ: have forgotten, không phải have forget.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS