Họ từ forest
The Word Family of "forest"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ forest ở dạng danh từ, tính từ forested (được rừng bao phủ) và danh từ forestry (ngành lâm nghiệp) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | forest /ˈfɒrɪst/ | rừng | |
| Tính từ | forested /ˈfɒrɪstɪd/ | có nhiều rừng, được che phủ bởi rừng | |
| Danh từ | forestry /ˈfɒrɪstri/ | ngành lâm nghiệp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
rừng
vùng đất rộng có nhiều cây cối rậm rạp, thường lớn hơn 'wood'.
The forest is home to many wild animals.
Khu rừng là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.
có nhiều rừng, được che phủ bởi rừng
mô tả vùng đất có nhiều diện tích rừng bao phủ.
Much of the country is heavily forested.
Phần lớn đất nước được bao phủ bởi rừng rậm.
ngành lâm nghiệp
chỉ ngành khoa học/nghề nghiệp về trồng và quản lý rừng.
He studied forestry at university.
Anh ấy học ngành lâm nghiệp ở đại học.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của forest trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần tính từ forested để mô tả tính chất, không dùng danh từ forest.
Nói về ngành nghề dùng danh từ forestry, không dùng forest (khu rừng cụ thể).
Nơi chốn cụ thể dùng danh từ forest; forestry là ngành nghề trừu tượng.
