Họ từ fold
The Word Family of "fold"
Một gốc từ, ba dạng: fold (danh từ - nếp gấp), fold (động từ - gấp, xếp lại) và folding (tính từ - có thể gấp lại được) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | fold /fəʊld/ | nếp gấp, đường gấp | |
| Động từ | fold /fəʊld/ | gấp, xếp lại | |
| Tính từ | folding /ˈfəʊldɪŋ/ | có thể gấp lại được |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nếp gấp, đường gấp
chỉ đường gấp trên giấy, vải, hoặc các nếp gấp trên bề mặt.
There was a fold in the paper.
Có một nếp gấp trên tờ giấy.
gấp, xếp lại
dùng khi gấp giấy, vải, hoặc quần áo lại thành hình gọn hơn.
She folded the towels neatly.
Cô ấy gấp khăn tắm gọn gàng.
có thể gấp lại được
mô tả đồ vật được thiết kế để gấp gọn khi không sử dụng, như bàn, ghế.
We bought a folding chair for the picnic.
Chúng tôi đã mua một chiếc ghế xếp cho buổi dã ngoại.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của fold trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm 'fold your arms' (khoanh tay) luôn ở số nhiều 'arms'.
Dùng tính từ 'folding' để mô tả bàn có thể gấp lại, không dùng danh từ 'fold'.
