GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ focus

The Word Family of "focus"

Danh từĐộng từTính từ

Gốc từ *focus* có ba dạng chính: focus (danh từ và động từ) và focused (tính từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và những lỗi thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
focus
/ˈfəʊkəs/
tiêu điểm, trọng tâm, sự tập trung
Động từ
focus
/ˈfəʊkəs/
tập trung, hướng vào
Tính từ
focused
/ˈfəʊkəst/
tập trung, quyết tâm, có định hướng rõ ràng
2

Sơ đồ họ từ

focus
Danh từfocusgốc
Động từfocusgốc
Tính từfocused+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từfocus/ˈfəʊkəs/

tiêu điểm, trọng tâm, sự tập trung

Thường không đếm được khi nói về sự tập trung nói chung (lose focus, maintain focus). Đếm được khi chỉ trọng tâm cụ thể (the main focus of the meeting). Số nhiều là focuses hoặc foci.

The main focus of the report is on improving customer service.

Trọng tâm chính của báo cáo là cải thiện dịch vụ khách hàng.

Động từfocus/ˈfəʊkəs/

tập trung, hướng vào

Đi với giới từ on: focus on sth/sb. Vừa nội động (I can't focus.) vừa ngoại động (focus one's attention on sth). Quá khứ: focused hoặc focussed (BE).

You need to focus on one task at a time.

Bạn cần tập trung vào một nhiệm vụ tại một thời điểm.

Tính từfocused/ˈfəʊkəst/

tập trung, quyết tâm, có định hướng rõ ràng

Mô tả người hoặc hoạt động có sự tập trung rõ ràng vào mục tiêu. Thường đi với remain focused, stay focused, be highly focused. Cũng viết focussed (BE).

She remained focused throughout the entire competition.

Cô ấy vẫn giữ được sự tập trung trong suốt cuộc thi.

4

Cụm từ thường gặp

focus on sth
tập trung vào điều gì
the main focus
trọng tâm chính
stay / remain focused
giữ được sự tập trung
shift the focus to
chuyển trọng tâm sang
in focus / out of focus
rõ nét / mờ (nhiếp ảnh)
a focused approach
cách tiếp cận có trọng tâm
5

Lỗi thường gặp

She focuses in her studies.She focuses on her studies.

Focus (v) đi với giới từ on, không phải in.

He is very focus.He is very focused.

Sau to be cần tính từ focused (có -ed), không dùng dạng gốc focus.

The focus of this lecture is about grammar.The focus of this lecture is grammar.

Sau focus is, dùng trực tiếp danh từ/cụm danh từ, không thêm about.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS