Họ từ focus
The Word Family of "focus"
Gốc từ *focus* có ba dạng chính: focus (danh từ và động từ) và focused (tính từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và những lỗi thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | focus /ˈfəʊkəs/ | tiêu điểm, trọng tâm, sự tập trung | |
| Động từ | focus /ˈfəʊkəs/ | tập trung, hướng vào | |
| Tính từ | focused /ˈfəʊkəst/ | tập trung, quyết tâm, có định hướng rõ ràng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tiêu điểm, trọng tâm, sự tập trung
Thường không đếm được khi nói về sự tập trung nói chung (lose focus, maintain focus). Đếm được khi chỉ trọng tâm cụ thể (the main focus of the meeting). Số nhiều là focuses hoặc foci.
The main focus of the report is on improving customer service.
Trọng tâm chính của báo cáo là cải thiện dịch vụ khách hàng.
tập trung, hướng vào
Đi với giới từ on: focus on sth/sb. Vừa nội động (I can't focus.) vừa ngoại động (focus one's attention on sth). Quá khứ: focused hoặc focussed (BE).
You need to focus on one task at a time.
Bạn cần tập trung vào một nhiệm vụ tại một thời điểm.
tập trung, quyết tâm, có định hướng rõ ràng
Mô tả người hoặc hoạt động có sự tập trung rõ ràng vào mục tiêu. Thường đi với remain focused, stay focused, be highly focused. Cũng viết focussed (BE).
She remained focused throughout the entire competition.
Cô ấy vẫn giữ được sự tập trung trong suốt cuộc thi.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Focus (v) đi với giới từ on, không phải in.
Sau to be cần tính từ focused (có -ed), không dùng dạng gốc focus.
Sau focus is, dùng trực tiếp danh từ/cụm danh từ, không thêm about.
