Họ từ flower
The Word Family of "flower"
Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu flower ở dạng danh từ, động từ (nở hoa) và tính từ (flowery) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | flower /ˈflaʊə/ | hoa, bông hoa | |
| Động từ | flower /ˈflaʊə/ | nở hoa, đơm hoa | |
| Tính từ | flowery /ˈflaʊəri/ | có hoa, hoa mỹ (văn phong) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hoa, bông hoa
danh từ đếm được, chỉ bộ phận sinh sản đầy màu sắc của cây.
She picked a beautiful flower.
Cô ấy hái một bông hoa đẹp.
nở hoa, đơm hoa
cùng dạng chữ với danh từ nhưng đóng vai trò động từ, chỉ hành động cây ra hoa.
This plant flowers in early spring.
Cây này nở hoa vào đầu mùa xuân.
có hoa, hoa mỹ (văn phong)
nghĩa đen chỉ có nhiều hoa, nghĩa bóng chỉ ngôn ngữ hoa mỹ, cầu kỳ.
She wore a flowery dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy có họa tiết hoa đến buổi tiệc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của flower trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Danh từ flower cần thêm -s ở số nhiều.
Động từ flower đã mang nghĩa 'nở hoa', không cần thêm tân ngữ a flower phía sau.
Cần tính từ flowery để mô tả họa tiết hoa, không dùng trực tiếp danh từ flower.
